TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BDP

 Công ty Cổ phần Biệt thự và Khách sạn biển Đông Phương

Công ty CP Biệt thự và Khách sạn biển Đông Phương được chuyển đổi từ Công ty TNHH Biệt thự và Khách sạn biển Đông Phương. Công ty TNHH Biệt thự và Khách sạn biển Đông Phương được thành lập dưới hình thức Công ty TNHH MTV. Đây là doanh nghiệp thành lập từ dự án đầu tư được tách ra từ Dự án Khu du lịch biển VinaCapital Đà Nẵng. Công ty hoạt động theo Giấy Chứng nhận nhận đăng ký kinh doanh số 0401409093 do Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Đà Nẵng cấp ngày 26/01/2011. chứng nhận thay đổi lần thứ hai ngày 08/09/2016.
Cập nhật:
11:00 Thứ 2, 26/10/2020
10
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
  • Giá tham chiếu
    10
  • Giá trần
    11.5
  • Giá sàn
    8.5
  • Giá mở cửa
    10
  • Giá cao nhất
    10
  • Giá thấp nhất
    10
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:25/04/2017
Với Khối lượng (cp):25,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):10.0
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -12.69
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    25,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    25,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 89,789,802 52,593,799 2,338,470 8,236,072
Giá vốn hàng bán 69,178,401 59,481,758 33,096,880 39,759,841
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 20,611,401 -6,887,959 -30,758,410 -31,523,769
Lợi nhuận tài chính -26,360,228 -40,090,877 -37,245,752 -42,902,060
Lợi nhuận khác 2,205,785 -16,353 5,526
Tổng lợi nhuận trước thuế -30,769,826 -68,142,879 -80,842,195 -86,606,744
Lợi nhuận sau thuế -30,769,826 -68,142,879 -80,842,195 -86,606,744
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -30,769,826 -68,142,879 -80,842,195 -86,606,744
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 969,800,993 1,001,572,677 1,007,197,213 975,424,270
Tổng tài sản 3,158,053,261 3,165,651,259 3,157,958,374 3,148,229,014
Nợ ngắn hạn 1,073,481,644 1,059,846,073 1,120,989,952 1,167,756,335
Tổng nợ 3,238,631,291 3,318,062,719 3,391,212,029 3,465,461,413
Vốn chủ sở hữu -80,578,030 -152,411,460 -233,253,655 -317,232,399
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.