TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MTC

 CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà (UpCOM)

CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà
CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ Trà trước đây có tên là Khu Du Lịch Mỹ Trà, trực thuộc Công ty Thương mại Dầu khí Đồng Tháp. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/01/2009. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh nhà hàng, khách sạn; quản lý khu du lịch Mỹ Trà; vận tải hành khách theo hợp đồng; kinh doanh dịch vụ lữ hành...
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 06/07/2022
10.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    10.4
  • Giá trần
    11.9
  • Giá sàn
    8.9
  • Giá mở cửa
    10.4
  • Giá cao nhất
    10.4
  • Giá thấp nhất
    10.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/08/2012
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 22/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 08/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 23/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 08/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
- 27/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1.5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    3.31
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20
  • KLCP đang niêm yết:
    5,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,165,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    53.72
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 35,080,473 28,805,213 18,169,093 9,498,887
Giá vốn hàng bán 26,867,013 24,620,120 15,691,580 10,136,510
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 8,213,460 4,185,093 2,477,513 -637,623
Lợi nhuận tài chính 449,845 540,891 335,086 255,965
Lợi nhuận khác 298,029 225,944 -14,976 -29,937
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,046,988 141,763 -1,417,504 -3,328,059
Lợi nhuận sau thuế 1,602,491 98,508 -1,417,504 -3,328,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,602,491 98,508 -1,417,504 -3,328,059
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 13,613,878 12,003,181 7,124,940 3,267,960
Tổng tài sản 60,738,914 58,230,545 57,005,168 18,042,145
Nợ ngắn hạn 4,467,439 2,490,711 2,892,690 927,975
Tổng nợ 4,540,839 2,690,711 2,892,690 927,975
Vốn chủ sở hữu 56,198,074 55,539,833 54,112,478 17,114,169
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.