TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

NWT

 CTCP Vận tải Newway (UpCOM)

CTCP Vận tải Newway
Công ty Cổ phần Vận tải Newway được thành lập trên cơ sở cổ phần hóa Xí nghiệp Vận tải du lịch Hà Nội – Chi nhánh Tổng Công ty Vận tải Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh: vận tải hàng khách bằng xe buýt; vận tải hành khách hợp đồng du lịch với quy mô 134 phương tiện...
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 30/06/2022
4.6
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.6
  • Giá trần
    6.4
  • Giá sàn
    2.8
  • Giá mở cửa
    4.6
  • Giá cao nhất
    4.6
  • Giá thấp nhất
    4.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/03/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 12/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.5%
- 08/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.2%
- 29/11/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    1,456.94
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.27
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    8,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    8,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    39.10
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 141,381,404 144,648,166 109,710,609 87,911,924
Giá vốn hàng bán 132,733,086 134,085,681 104,252,214 83,961,948
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 8,648,318 10,562,485 5,458,395 3,949,976
Lợi nhuận tài chính -2,357,318 -4,196,122 -4,240,525 -1,828,628
Lợi nhuận khác 382,036 1,086,640 3,280,906 -89,225
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,818,375 4,008,196 1,480,577 99,435
Lợi nhuận sau thuế 2,239,067 3,165,896 1,259,857 26,837
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,239,067 3,165,896 1,259,857 26,837
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 53,267,454 43,265,824 50,448,478 41,512,474
Tổng tài sản 155,086,826 175,880,407 169,056,721 132,220,146
Nợ ngắn hạn 33,224,850 36,666,630 33,920,157 25,027,185
Tổng nợ 67,514,555 87,281,140 79,514,597 44,902,185
Vốn chủ sở hữu 87,572,271 88,599,267 89,542,124 87,317,961
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.