tin mới

Thông tin giao dịch

PGI

 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 2, 30/03/2015
10.0
  -0.3 (-2.9%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    10.3
  • Giá mở cửa
    10.0
  • Giá cao nhất
    10.0
  • Giá thấp nhất
    10.0
  • Giá đóng cửa
    10.0
  • Khối lượng
    11,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.62
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.62
  •        P/E :
    16.16
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.96
  • (**) Hệ số beta:
    0.26
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,334
  • KLCP đang niêm yết:
    70,974,218
  • KLCP đang lưu hành:
    69,577,348
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    695.77
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/07/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 70,974,218
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 26/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 15/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 19/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 14/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 15/10/2010: Phát hành cho CBCNV 1,086,550
- 10/02/2008: Phát hành cho CBCNV 658,223
- 31/07/2003: Phát hành riêng lẻ 2,158,800
- 30/06/2003: Phát hành cho CBCNV 82,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 1,489,959,400 1,693,401,509 1,783,472,286
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 1,489,266,136 1,665,408,091 1,752,265,889
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 12,894,247 5,467,462 -46,527,487
Lợi nhuận từ HĐ tài chính 121,437,511 124,019,678 121,836,723
Tổng lợi nhuận trước thuế 125,934,982 193,193,764 92,714,654
Lợi nhuận ròng(**) 103,541,277 99,209,067 65,883,963
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,521,770,020 1,432,033,238 1,807,539,804
Tổng tài sản 1,993,147,610 2,074,543,565 2,402,376,648
Nợ ngắn hạn 173,107,087 159,959,965 316,055,690
Tổng nợ 1,149,067,091 1,226,625,424 1,577,710,732
Vốn chủ sở hữu 844,080,518 848,918,141 824,665,916
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung