tin mới

Thông tin giao dịch

PGI

 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
16.1
  0.5 (3.2%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.6
  • Giá mở cửa
    16.0
  • Giá cao nhất
    16.6
  • Giá thấp nhất
    15.8
  • Giá đóng cửa
    16.1
  • Khối lượng
    262,410
  • GD ròng NĐTNN
    8,260
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.27
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.27
  •        P/E :
    12.70
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.50
  • (**) Hệ số beta:
    0.26
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    122,726
  • KLCP đang niêm yết:
    70,974,218
  • KLCP đang lưu hành:
    69,577,348
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,120.20
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/07/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 70,974,218
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 16/12/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 26/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 15/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 19/03/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 14/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 1,666,099,203 1,762,367,252 1,937,023,501 2,135,501,141
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 1,665,408,091 1,752,265,889 1,745,391,442 1,895,994,766
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 5,467,462 -46,527,487 269,476,060 306,273,321
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 92,985,429 31,611,893
Tổng lợi nhuận trước thuế 193,193,764 92,714,654 110,144,866 114,960,410
Lợi nhuận sau thuế 99,209,067 65,883,963 88,199,214 93,104,425
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 3,027,437,889 3,102,591,932
Tổng tài sản 2,074,543,565 2,402,376,648 3,647,255,366 3,713,354,221
Nợ ngắn hạn 159,959,965 316,055,690 2,786,145,969 2,904,105,241
Tổng nợ 1,226,625,424 1,577,710,732 2,791,445,972 2,913,406,293
Vốn chủ sở hữu 848,918,141 824,665,916 855,809,394 799,947,928
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung