TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

EVG

 Công ty Cổ phần Đầu tư Everland (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Everland
Công ty cổ phần Đầu tư Everland được thành lập năm 2009, với lĩnh vực kinh doanh ban đầu là cung ứng vật tư, vật liệu xây dựng như: xi măng, sắt thép, kính, đá ốp lát (tự nhiên, nhân tạo), thiết bị vệ sinh, gạch ceramic, sàn gỗ, sơn, vật liệu chống thấm, vật liệu trang trí,...
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
6.22
  0.42 (7.24%)
Khối lượng
306,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.8
  • Giá trần
    6.22
  • Giá sàn
    5.42
  • Giá mở cửa
    5.9
  • Giá cao nhất
    6.22
  • Giá thấp nhất
    5.9
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    8,700
  • GDNN (GT Mua)
    0.05 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    48.89 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/06/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 30,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/01/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20:1
- 15/01/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:3, giá 10000 đ/cp
- 09/07/2018: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.11
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.11
  •        P/E :
    56.22
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.49
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    185,200
  • KLCP đang niêm yết:
    215,249,836
  • KLCP đang lưu hành:
    215,249,836
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,338.85
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 312,716,750 173,946,951 278,437,557 271,358,855
Giá vốn hàng bán 304,790,667 168,735,439 262,573,730 260,525,073
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 7,926,083 5,211,512 15,863,827 10,833,783
Lợi nhuận tài chính 4,070,838 82,199 88,804 707,521
Lợi nhuận khác 6,873 -137,030 -20,313 -2,135,716
Tổng lợi nhuận trước thuế 9,537,311 828,220 15,159,350 6,625,316
Lợi nhuận sau thuế 7,631,223 635,170 12,239,600 4,871,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 7,371,362 519,132 11,170,845 4,751,146
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,329,982,936 1,344,142,715 646,545,290 1,623,567,045
Tổng tài sản 1,967,131,857 1,987,115,180 2,028,024,544 3,172,689,778
Nợ ngắn hạn 300,867,814 320,112,508 349,040,604 479,558,543
Tổng nợ 416,222,162 435,466,856 464,394,952 594,920,114
Vốn chủ sở hữu 1,550,909,694 1,551,648,324 1,563,629,591 2,577,769,663
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.