Tin mới

Thông tin giao dịch

S64
Công ty Cổ phần Sông Đà 6.04
Hủy niêm yết trên HNX từ ngày 13/7/2012 để sáp nhập với CTCP Sông Đà 6
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 5, 12/07/2012
6.3
  0.3 (5.0%)
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    6.0
  • Giá mở cửa
    6.3
  • Giá cao nhất
    6.3
  • Giá thấp nhất
    6.3
  • Giá đóng cửa
    6.3
  • Khối lượng
    1,000
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • Room NN còn lại
    87.7 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.35
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.35
  •        P/E :
    2.68
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    24.52
  • (**) Hệ số beta:
    0.60
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,500
  • KLCP đang niêm yết:
    2,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    2,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    12.60
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 26.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 700,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 10/07/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/07/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 24/04/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 24/10/2007: Bán ưu đãi, tỷ lệ 10:13, giá 10k/cp
- 17/10/2007: Phát hành qua đấu giá 390,000
- 21/03/2007: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2011
(Đã soát xét)
Quý 3-2011 Quý 4-2011 Quý 1-2012 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 46,632,228 31,891,674 44,282,467 40,535,606
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,319,910 2,078,121 1,145,114 1,975,261
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 3,238,496 1,867,318 1,055,181 1,935,214
Lợi nhuận ròng(**) 2,489,932 1,558,591 398,929 688,132
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 155,095,706 148,101,575 149,256,228 189,261,011
Tổng tài sản 187,889,639 179,042,724 181,221,586 220,386,480
Nợ ngắn hạn 130,252,649 119,677,143 126,037,170 168,000,991
Tổng nợ 138,463,249 128,057,743 129,377,770 171,341,591
Vốn chủ sở hữu 49,426,391 50,984,981 51,843,817 49,044,889
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo : Ms.Hoàng Anh
Mobile: 0983 286 664
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung