Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Sông Đà 6.04 (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2011 Quý 3- 2011 Quý 4- 2011 Quý 1- 2012 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 46,509,016,275 31,665,587,147 43,180,125,690
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 46,509,016,275 31,665,587,147 43,180,125,690
4. Giá vốn hàng bán 34,859,334,801 24,502,923,619 37,741,071,855
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 11,649,681,474 7,162,663,528 5,439,053,835
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38,079,495 8,559,648 1,005,795,073
7. Chi phí tài chính 3,302,390,761 631,471,168 498,968,768
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,302,390,761 631,471,168 498,968,768
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,029,739,866 2,661,378,880 2,626,071,835
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 3,238,496,284 1,867,317,769 1,055,180,734
12. Thu nhập khác 85,132,657 217,527,260 96,546,533
13. Chi phí khác 6,723,900 6,613,600
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 81,413,281 210,803,360 89,932,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,319,909,565 2,078,121,129 1,145,113,667
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 829,977,391 519,530,282 286,278,417
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,489,932,174 1,558,590,847 858,835,250
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,489,932,174 1,558,590,847 398,928,974
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 779 429
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)