TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VHI

 CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà

CTCP Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà
Công ty Cổ phần Kinh doanh và Đầu tư Việt Hà được chuyển đổi từ Công ty TNHH Một thành viên Đầu tư Việt Hà (Công ty TNHH một thành viên Đầu tư Việt Hà tiền thân là Xí nghiệp nước chấm, được thành lập từ năm 1966) theo quyết định số 3907/QĐ-UBND ngày 27/06/2017 của UBND Thành phố Hà Nội, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần kể từ ngày 01/07/2017 có 12 đơn vị thành viên là các đơn vị trực thuộc, công ty con, công ty liên kết.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/04/2022
14.7
  0 (0%)
Khối lượng
9
  • Giá tham chiếu
    14.7
  • Giá trần
    16.9
  • Giá sàn
    12.5
  • Giá mở cửa
    14.7
  • Giá cao nhất
    14.7
  • Giá thấp nhất
    14.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:08/01/2020
Với Khối lượng (cp):76,900,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):9.3
Ngày giao dịch cuối cùng:04/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 14/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1.39%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.22
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.22
  •        P/E :
    66.47
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.41
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    32
  • KLCP đang niêm yết:
    76,900,000
  • KLCP đang lưu hành:
    76,900,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,130.43
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 709,750,841 753,988,655 622,073,305 514,971,394
Giá vốn hàng bán 606,832,943 626,886,545 512,804,916 420,902,323
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 73,495,769 94,328,435 77,958,184 61,496,610
Lợi nhuận tài chính 41,845,127 47,853,212 57,990,078 47,892,933
Lợi nhuận khác -82,216,274 -8,139,212 -34,978,579 -6,019,448
Tổng lợi nhuận trước thuế -66,036,075 22,277,040 8,931,984 22,422,178
Lợi nhuận sau thuế -77,023,210 15,777,449 4,171,830 19,006,564
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -71,560,891 9,253,064 1,671,983 17,006,419
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 550,614,034 576,597,492 599,124,492 609,893,555
Tổng tài sản 1,129,391,577 1,116,335,575 1,127,501,071 1,124,525,990
Nợ ngắn hạn 256,099,364 259,018,541 271,096,263 273,619,338
Tổng nợ 323,755,632 301,502,232 314,928,778 316,269,097
Vốn chủ sở hữu 805,635,945 814,833,343 812,572,293 808,256,893
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.