TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

S96

 Công ty Cổ phần Sông Đà 9.06 (UpCOM)

Công ty Cổ phần Sông Đà 9.06
Công ty cổ phần Sông Đà 9.06 tiền thân là xí nghiệp Sông Đà 9.06 thuộc Công ty Sông Đà 9 nằm trong Tổng Công ty Sông Đà, được thành lập theo quyết định số 21 TCTVPTH do Tổng Giám đốc Tổng Công ty sông Đà ký ngày 31/5/2001. Ngành nghề kinh doanh: xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy điện, thủy lợi...; tư vấn thiết kế xây dựng, đầu tư hạ tầng và kinh doanh bất động sản; kinh doanh vật tư, vận tải...
Tiếp tục hạn chế giao dịch do tổ chức kiểm toán từ chối đưa ra ý kiến đối với BCTC 2016
Cập nhật:
09:00 Thứ 5, 29/09/2022
1
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    1
  • Giá trần
    1.1
  • Giá sàn
    0.9
  • Giá mở cửa
    1
  • Giá cao nhất
    1
  • Giá thấp nhất
    1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.80 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:09/01/2008
Với Khối lượng (cp):2,500,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):70.0
Ngày giao dịch cuối cùng:30/05/2014
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/08/2014
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 3.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 11,155,532
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 07/01/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 29/05/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    3.22
  • (**) Hệ số beta:
    0.25
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    30,748
  • KLCP đang niêm yết:
    11,155,532
  • KLCP đang lưu hành:
    11,155,532
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    10.04
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2016
(Đã kiểm toán)
Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 65,300,000
Giá vốn hàng bán 1,525,062 -194,923,123
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -1,525,062 -45,768,411
Lợi nhuận tài chính 663 423 242 907
Lợi nhuận khác -2,100 1,990,592 500,000 49,579
Tổng lợi nhuận trước thuế -354,743 320,513 242,226 -45,930,443
Lợi nhuận sau thuế -354,743 320,513 242,226 -45,930,443
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -354,743 320,513 242,226 -45,930,443
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 439,189,916 437,387,669 437,577,784 91,752,745
Tổng tài sản 439,289,916 437,487,669 437,677,784 91,852,745
Nợ ngắn hạn 372,934,712 370,811,953 370,759,841 55,920,245
Tổng nợ 372,934,712 370,811,953 370,759,841 55,920,245
Vốn chủ sở hữu 66,355,204 66,675,717 66,917,942 35,932,499
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.