TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CYC

 Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih (UpCOM)

Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih
Công ty Cổ phần Gạch Men Chang Yih được thành lập trên cơ sở chuyển đổi từ công ty TNHH Gạch men Chang Yih. Công ty TNHH Gạch men Chang Yih là công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài hoạt động theo giấy phép số 52/GP-KCN-ĐN do BQL các KCN Đồng Nai cấp ngày 01/09/2000, sau đố cổ phần hóa theo quyết định số 580/TTG - ĐMDN ngày 11/05/2005 của Thủ tướng Chính Phủ. Cổ phiếu của công ty được niêm yết tại HOSE ngày 21/06/2006.
Cập nhật:
09:37 Thứ 2, 15/08/2022
5.9
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    5.9
  • Giá trần
    6.7
  • Giá sàn
    5.1
  • Giá mở cửa
    5.9
  • Giá cao nhất
    5.9
  • Giá thấp nhất
    5.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    9.71 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HOSE:31/07/2006
Với Khối lượng (cp):9,074,855
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):20.0
Ngày giao dịch cuối cùng:11/05/2017
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/05/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 3.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,990,530
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -8.34
  • (**) Hệ số beta:
    -0.29
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    1,990,530
  • KLCP đang lưu hành:
    9,046,425
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    53.37
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 303,401,627 260,193,661 256,333,307 136,528,897
Giá vốn hàng bán 285,759,161 270,000,871 232,030,260 155,081,292
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 15,485,735 -10,867,945 23,944,356 -18,552,395
Lợi nhuận tài chính -6,644,915 -9,835,086 -8,420,112 -5,078,551
Lợi nhuận khác 1,216,226 -6,364,637 -2,127,616 -616,658
Tổng lợi nhuận trước thuế -13,101,227 -51,545,792 -13,306,034 -37,847,271
Lợi nhuận sau thuế -13,101,227 -51,545,792 -13,306,034 -37,847,271
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -13,101,227 -51,545,792 -13,306,034 -37,847,271
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 217,396,969 158,221,454 163,924,314 160,561,008
Tổng tài sản 311,557,284 242,017,172 238,553,467 214,594,646
Nợ ngắn hạn 213,778,573 206,758,967 228,949,380 279,186,275
Tổng nợ 267,978,813 250,873,337 261,936,180 290,004,515
Vốn chủ sở hữu 43,578,471 -8,856,166 -23,382,713 -75,409,869
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.