MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

AGE

 Công ty cổ phần Môi trường Đô thị An Giang (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 21/09/2023
9.1
  -0.4 (-4.21%)
Khối lượng
200
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    9.5
  • Giá trần
    10.9
  • Giá sàn
    8.1
  • Giá mở cửa
    9
  • Giá cao nhất
    9.1
  • Giá thấp nhất
    9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/08/2022
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 19,893,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 13/09/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 07/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    0.87
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    530
  • KLCP đang niêm yết:
    19,893,000
  • KLCP đang lưu hành:
    19,893,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    181.03
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 74,783,794 83,635,375 23,934,309 40,872,534
Giá vốn hàng bán 62,389,683 64,965,876 16,517,439 29,972,975
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 10,521,385 10,464,731 7,416,871 10,899,559
Lợi nhuận tài chính 10,664 18,171 23,339 22,698
Lợi nhuận khác 5,232 -92,400 142,114 87,084
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,389,979 6,338,539 3,384,861 7,452,862
Lợi nhuận sau thuế 5,622,297 5,560,836 2,971,632 6,513,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,622,297 5,560,836 2,971,632 6,513,701
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 103,723,675 106,557,281 110,942,396 133,274,301
Tổng tài sản 279,699,350 280,840,273 283,983,466 301,948,172
Nợ ngắn hạn 71,628,816 70,235,056 70,411,574 94,377,980
Tổng nợ 71,628,816 70,235,056 70,411,574 94,377,980
Vốn chủ sở hữu 208,070,534 210,605,217 213,571,891 207,570,192
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.