MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

SSI

 Công ty cổ phần Chứng khoán SSI (HOSE)

Công ty được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
CTCP Chứng khoán SSI
Ngày 30/12/1999: SSI được thành lập, đặt trụ sở chính tại TP. HCM và hoạt động với hai nghiệp vụ: Môi giới Chứng khoán và Tư vấn Đầu tư Chứng khoán. Vốn điều lệ ban đầu là 6.000.000.000 VNĐ. Tháng 12/2006: Cổ phiếu SSI đăng ký giao dịch tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Tháng 10/2007: SSI chính thức niêm yết tại Trung tâm Giao dịch Chứng khoán TP.Hồ Chí Minh (nay là Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh)
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 26/02/2024
35.1
  0.95 (2.78%)
Khối lượng
26,875,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    34.15
  • Giá trần
    36.5
  • Giá sàn
    31.8
  • Giá mở cửa
    34.1
  • Giá cao nhất
    35.35
  • Giá thấp nhất
    34.05
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    1,084,413
  • GT Mua
    82.72 (Tỷ)
  • GT Bán
    44.74 (Tỷ)
  • Room còn lại
    56.68 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:15/06/1900
Với Khối lượng (cp):50,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):165.9
Ngày giao dịch cuối cùng:12/10/2007
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 285.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 79,999,917
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 20/06/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 01/03/2023: Phát hành cho CBCNV 00
- 22/06/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 50%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/02/2022: Phát hành cho CBCNV 00
- 08/09/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 16.67%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 33.33%
- 15/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/06/2021: Phát hành cho CBCNV 00
- 16/03/2021: Phát hành riêng lẻ 00
- 20/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 09/04/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 16%
- 15/01/2020: Phát hành cho CBCNV 00
- 04/10/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/12/2018: Phát hành cho CBCNV 00
- 04/10/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/12/2017: Phát hành cho CBCNV 00
- 09/10/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/12/2016: Phát hành cho CBCNV 00
- 11/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/10/2015: Phát hành cho CBCNV 00
- 14/08/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
- 06/03/2015: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 20%
- 28/01/2015: Phát hành cho CBCNV 00
- 24/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/07/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 25/03/2010: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100%
- 31/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.10
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.10
  •        P/E :
    31.92
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.74
  •        P/B:
    2.39
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    19,675,190
  • KLCP đang niêm yết:
    1,491,130,137
  • KLCP đang lưu hành:
    1,499,138,669
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    52,619.77
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,489,415,467 1,679,982,106 1,941,238,921 2,047,056,100
Lợi nhuận tài chính -402,668,218 -421,336,310 -327,425,227 -362,914,026
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 617,651,693 706,517,172 880,314,982 644,083,122
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 502,796,729 567,220,434 710,123,805 514,331,853
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 502,796,729 567,220,434 710,123,805 514,331,853
Lợi nhuận khác 421,959 322,532 217,634 528,611
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 49,184,621,082 46,622,415,575 51,841,642,743 65,755,288,990
Tổng tài sản 52,708,904,888 50,136,082,890 55,282,453,823 69,241,327,103
Nợ ngắn hạn 29,680,297,226 28,087,365,629 32,516,696,345 45,939,117,288
Tổng nợ 29,736,151,739 28,142,515,629 32,574,699,379 46,000,434,992
Vốn chủ sở hữu 22,972,753,149 21,993,567,261 22,707,754,444 23,240,892,111
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.