TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

AMD

 Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC Stone (HOSE)

Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC Stone
Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản AMD Group được đăng ký thành lập ngày 20 tháng 9 năm 2007 với tên gọi là Công ty Cổ phần FIKOR Việt Nam. Đến 2014, Công ty hoạt động với tên gọi mới là CTCP đầu tư AMD GROUP. Năm 2016, Công ty đổi tên thành CTCP Đầu tư và Khoáng sản AMD Group. Lĩnh vực kinh doanh: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Hoạt động tư vấn quản lý; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng và các máy khác...
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 25/05/2022
3.82
  0.02 (0.53%)
Khối lượng
2,223,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.8
  • Giá trần
    4.08
  • Giá sàn
    3.56
  • Giá mở cửa
    3.8
  • Giá cao nhất
    3.89
  • Giá thấp nhất
    3.69
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    -151,300
  • GDNN (GT Mua)
    0.08 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0.66 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    47.93 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:11/11/2014
Với Khối lượng (cp):30,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):14.9
Ngày giao dịch cuối cùng:10/06/2015
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/06/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 19.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 30,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 07/12/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:1.568, giá 10000 đ/cp
- 18/01/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 4:1, giá 10000 đ/cp
- 25/05/2016: Phát hành riêng lẻ 30,000,000
- 19/05/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:8
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.07
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.07
  •        P/E :
    53.31
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.31
  • (**) Hệ số beta:
    -0.10
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,555,020
  • KLCP đang niêm yết:
    163,504,874
  • KLCP đang lưu hành:
    163,504,874
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    624.59
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 425,674,123 533,921,632 222,466,611 369,684,868
Giá vốn hàng bán 415,518,513 523,932,461 213,694,158 362,462,126
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 10,155,610 9,989,171 8,772,453 7,222,743
Lợi nhuận tài chính 1,086,684 -2,208,309 -2,226,146 -449,564
Lợi nhuận khác -132,811 -1,401,778 -198,503 -348,221
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,050,951 3,446,902 2,480,685 2,335,248
Lợi nhuận sau thuế 4,756,914 2,481,331 1,578,217 1,673,609
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,148,870 2,852,437 1,757,644 1,957,239
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,137,833,830 2,255,872,415 2,041,497,778 2,069,042,754
Tổng tài sản 2,713,796,310 2,825,408,912 2,602,964,051 2,632,208,467
Nợ ngắn hạn 717,708,304 829,684,093 607,218,444 640,452,310
Tổng nợ 741,240,399 850,205,899 625,872,197 653,589,308
Vốn chủ sở hữu 1,972,555,911 1,975,203,014 1,977,091,855 1,978,619,158
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.