tin mới

Thông tin giao dịch

BBT

 Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

Tạm ngừng giao dịch
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 31/07/2009
5.4
  -0.2 (-3.6%)
Khối lượng
166,770
  • Giá tham chiếu
    5.6
  • Giá trần
    5.8
  • Giá sàn
    5.4
  • Giá mở cửa
    5.4
  • Giá cao nhất
    5.4
  • Giá thấp nhất
    5.4
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    46.30 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -2.85
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    42,883
  • KLCP đang niêm yết:
    6,840,000
  • KLCP đang lưu hành:
    6,840,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    36.94
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/03/2004
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,140,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 50,059,898 63,149,868 66,817,203 79,091,517
Giá vốn hàng bán 32,214,936 35,339,794 36,473,291 43,441,008
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 14,946,778 25,375,061 27,326,143 31,768,592
Lợi nhuận tài chính -6,090,590 -8,667,466 -8,934,232 -10,160,490
Lợi nhuận khác -3,495,405 -10,351,710 -1,094,810 201,507
Tổng lợi nhuận trước thuế -4,880,933 -8,077,310 2,497,390 4,926,681
Lợi nhuận sau thuế -4,880,933 -8,077,310 2,497,390 4,926,681
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,880,933 -8,077,310 2,497,390 4,926,681
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 26,242,844 36,149,766 36,826,379 49,870,046
Tổng tài sản 73,815,688 68,235,372 64,296,946 75,297,099
Nợ ngắn hạn 90,616,146 93,764,122 87,521,202 94,133,013
Tổng nợ 92,663,039 95,160,034 88,724,218 94,797,690
Vốn chủ sở hữu -18,847,351 -26,924,662 -24,427,272 -19,500,591
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung