tin mới

Thông tin giao dịch

BBT

 Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết

Tạm ngừng giao dịch
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 31/07/2009
5.4
  -0.2 (-3.6%)
Khối lượng
166,770
  • Giá tham chiếu
    5.6
  • Giá trần
    5.8
  • Giá sàn
    5.4
  • Giá mở cửa
    5.4
  • Giá cao nhất
    5.4
  • Giá thấp nhất
    5.4
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    46.30 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -2.76
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    42,883
  • KLCP đang niêm yết:
    6,840,000
  • KLCP đang lưu hành:
    6,840,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    36.94
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/03/2004
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,140,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 65,110,432 65,654,603 50,059,898
Giá vốn hàng bán 44,323,267 50,279,223 32,214,936
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 19,935,492 13,880,313 14,946,778
Lợi nhuận tài chính -3,000,502 -2,749,493 -6,090,590
Lợi nhuận khác -48,202 32,690 -3,495,405
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,428,592 -6,809,735 -4,880,933
Lợi nhuận sau thuế 2,258,144 -6,809,735 -4,880,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,258,144 -6,809,735 -4,880,933
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 28,566,878 24,629,437 21,875,816 26,242,844
Tổng tài sản 115,293,371 107,172,430 103,036,598 73,815,688
Nợ ngắn hạn 25,859,624 43,846,083 53,976,537 90,616,146
Tổng nợ 37,128,653 47,679,418 55,077,843 92,663,039
Vốn chủ sở hữu 78,164,719 59,493,012 47,958,755 -18,847,351
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung