MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

BHI

 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội (UpCOM)

Logo Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội - BHI>
Năm 2008: Thành lập Công ty cổ phần Bảo hiểm SHB - Vinacomin (SVIC) với 6 cổ đông sáng lập là Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB), Công ty cổ phần tập đoàn T&T, Công ty cổ phần Đầu tư công nghiệp An Sinh, Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính Itasco, Công ty cổ phần Hoa Son. vốn điều lệ của Tổng Công ty thời điểm này là 300 tỷ đồng.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 05/03/2024
17.8
  -2.2 (-11%)
Khối lượng
1,600
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    20
  • Giá trần
    23
  • Giá sàn
    17
  • Giá mở cửa
    17.8
  • Giá cao nhất
    18
  • Giá thấp nhất
    17.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    25.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/07/2023
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    100,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    100,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,780.00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp     Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN     855,290,740 337,272,559
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ     855,290,740 337,272,559
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn     3,020,763,285 3,564,242,901
Tổng tài sản     3,936,885,966 4,424,461,885
Nợ ngắn hạn     2,719,259,447
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.