MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

AIC

 Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không (UpCOM)

Tổng CTCP Bảo hiểm Hàng không - VNI - AIC
Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không (tiền thân của Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không) được thành lập ngày 23/04/2008 theo Giấy phép số 49GP/ICDBH do Bộ Tài chính cấp với số vốn điều lệ ban đầu là 500.000.000.000 đồng. Ngày 01/07/2016, Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không đồi tên thành Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng không theo Giấy phép điều chỉnh số 49/GPĐC15/KDBH do Bộ Tài chính cấp. vốn điều lệ của Tổng Công ty thời điếm này vẫn là 500.000.000.000 đồng.
Cập nhật:
09:52 T3, 16/07/2024
12.00
  0 (0%)
Khối lượng
100
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    12
  • Giá trần
    13.8
  • Giá sàn
    10.2
  • Giá mở cửa
    12.2
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    24.89 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/01/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 80,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 24/12/2020: Phát hành riêng lẻ 00
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    1.09
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    6,564
  • KLCP đang niêm yết:
    100,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    100,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,200.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2022 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 436,393,560 472,978,210 441,893,580 648,354,710
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 55,048,150 35,265,050 -2,561,220 24,554,870
Lợi nhuận từ HĐ tài chính 12,478,410 41,566,060 66,931,710 63,405,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,105,050 3,905,390 7,823,780 17,338,180
Lợi nhuận sau thuế 4,084,040 3,018,130 6,230,070 17,228,600
Lợi nhuận sau thuế Công ty mẹ 4,084,040 3,018,130 6,230,070 17,228,600
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 3,027,821,780 3,142,196,320 3,411,736,960 3,741,625,240
Tổng tài sản 3,820,573,800 3,833,231,420 3,806,198,880 3,997,702,000
Nợ ngắn hạn 758,031,520 813,415,270 788,060,120 867,219,460
Tổng nợ 2,743,452,100 2,753,091,580 2,719,869,970 2,894,144,480
Vốn chủ sở hữu 1,077,113,170 1,079,410,970 1,085,641,040 1,102,869,640
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.