MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MCM

 Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (UpCOM)

Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 27/01/2023
38.3
  -0.4 (-1.03%)
Khối lượng
41,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    38.7
  • Giá trần
    44.5
  • Giá sàn
    32.9
  • Giá mở cửa
    39.3
  • Giá cao nhất
    39.3
  • Giá thấp nhất
    37.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    98.43 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 42.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,800,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/11/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 29/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:5, giá 20000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.29
  •        P/E :
    11.65
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    20.50
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    27,656
  • KLCP đang niêm yết:
    110,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    110,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,213.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 674,860,339 839,444,881 832,617,551 787,556,177
Giá vốn hàng bán 461,310,840 564,104,068 556,235,437 533,660,346
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 213,433,881 275,159,003 275,753,667 253,442,216
Lợi nhuận tài chính 25,335,746 26,243,797 25,464,186 25,116,418
Lợi nhuận khác 1,073,147 -3,525,857 -2,353,602 -6,110,512
Tổng lợi nhuận trước thuế 95,278,466 97,265,520 107,127,359 81,015,578
Lợi nhuận sau thuế 85,686,819 89,591,425 98,646,438 72,624,512
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 85,686,819 89,591,425 98,646,438 72,624,512
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,316,209,686 2,163,601,531 2,234,455,053 2,123,220,312
Tổng tài sản 2,599,409,406 2,457,120,270 2,560,438,677 2,455,246,090
Nợ ngắn hạn 315,553,402 285,218,783 299,614,951 237,996,795
Tổng nợ 348,906,360 290,984,942 305,521,554 244,966,907
Vốn chủ sở hữu 2,250,503,046 2,166,135,328 2,254,917,123 2,210,279,184
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.