TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MCM

 Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (UpCOM)

Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/07/2022
43.9
  0.1 (0.23%)
Khối lượng
39,526
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    43.8
  • Giá trần
    50.3
  • Giá sàn
    37.3
  • Giá mở cửa
    44
  • Giá cao nhất
    44
  • Giá thấp nhất
    43.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    98.82 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 42.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,800,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 19/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 29/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:5, giá 20000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.23
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.23
  •        P/E :
    13.59
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    20.46
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    20,731
  • KLCP đang niêm yết:
    110,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    110,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,829.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 790,512,642 795,816,396 719,525,212 674,860,339
Giá vốn hàng bán 536,608,418 553,691,263 489,940,699 461,310,840
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 253,389,803 241,752,845 229,021,824 213,433,881
Lợi nhuận tài chính 26,353,440 25,153,218 25,809,776 25,335,746
Lợi nhuận khác -3,394,154 -2,215,417 -1,504,466 1,073,147
Tổng lợi nhuận trước thuế 95,350,811 103,430,039 97,357,680 95,278,466
Lợi nhuận sau thuế 87,257,957 94,619,676 87,733,996 85,686,819
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 87,257,957 94,619,676 87,733,996 85,686,819
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,155,083,332 2,242,584,610 2,218,731,770 2,316,209,686
Tổng tài sản 2,412,538,233 2,503,781,938 2,486,966,469 2,599,409,406
Nợ ngắn hạn 231,812,513 271,301,818 289,932,206 315,553,402
Tổng nợ 293,271,628 299,357,625 313,581,560 348,906,360
Vốn chủ sở hữu 2,119,266,605 2,204,424,313 2,173,384,909 2,250,503,046
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.