MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

BCM

 Tổng Công ty Đầu tư và phát triển Công nghiệp - CTCP (HOSE)

Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP - BECAMEX IDC - BCM
Tổng công ty Đầu tư và Phát triển công nghiệp - CTCP (Becamex IDC Corp) được thành lập từ năm 1976, sau hơn 40 năm xây dựng và phát triển đến nay Becamex IDC Corp đã trở thành thương hiệu có uy tín trên lĩnh vực đầu tư và xây dựng hạ tầng Khu công nghiệp, Khu dân cư, Đô Thị và hạ tầng giao thông.
Cập nhật:
15:15 T4, 12/06/2024
64.20
  1.3 (2.07%)
Khối lượng
660,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    62.9
  • Giá trần
    67.3
  • Giá sàn
    58.5
  • Giá mở cửa
    62.6
  • Giá cao nhất
    64.2
  • Giá thấp nhất
    62.3
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    96,400
  • GT Mua
    7.14 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.97 (Tỷ)
  • Room còn lại
    47.67 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:21/02/2018
Với Khối lượng (cp):23,469,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):25.0
Ngày giao dịch cuối cùng:29/07/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/02/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 33.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,035,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/11/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 07/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 10/12/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 22/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 25/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 27/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 25/06/2019: Phát hành cho CBCNV 00
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.44
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.44
  •        P/E :
    26.31
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    18.87
  •        P/B:
    3.40
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    925,810
  • KLCP đang niêm yết:
    1,035,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,035,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    66,447.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,291,980,312 1,143,151,894 5,169,656,526 811,854,842
Giá vốn hàng bán 558,853,562 398,988,806 2,469,341,654 237,401,007
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 727,111,444 728,356,854 2,590,282,972 574,204,438
Lợi nhuận tài chính -258,723,814 -142,327,622 -276,489,482 -161,559,478
Lợi nhuận khác -96,243,559 -1,258,560 -6,866,561 4,556,112
Tổng lợi nhuận trước thuế 85,702,116 268,619,454 2,362,015,876 127,788,804
Lợi nhuận sau thuế 31,589,252 215,630,029 2,049,742,790 119,236,772
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 138,616,347 217,371,560 2,050,962,425 118,116,106
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 27,997,263,747 28,481,900,632 31,086,081,718 28,160,520,405
Tổng tài sản 48,811,540,186 49,454,195,076 53,180,456,125 54,069,051,257
Nợ ngắn hạn 20,413,371,655 19,478,640,584 22,997,831,278 22,551,228,059
Tổng nợ 30,874,863,676 31,481,074,530 34,091,459,373 34,542,659,397
Vốn chủ sở hữu 17,936,676,510 17,973,120,546 19,088,996,752 19,526,391,859
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.