MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

TLC

 Công ty Cổ phần Viễn thông Thăng Long

Hủy niêm yết do lỗ lũy kế vượt quá vốn ĐL từ ngày 17/05/2013
Cập nhật:
15:15 T5, 16/05/2013
1.20
  0 (0%)
Khối lượng
600
  • Giá tham chiếu
    1.2
  • Giá trần
    1.3
  • Giá sàn
    1.1
  • Giá mở cửa
    0
  • Giá cao nhất
    1.2
  • Giá thấp nhất
    1.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    53.02 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:28/12/2006
Với Khối lượng (cp):2,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):85.0
Ngày giao dịch cuối cùng:17/05/2013
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/07/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    0.20
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    58,890
  • KLCP đang niêm yết:
    9,980,000
  • KLCP đang lưu hành:
    11,080,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    13.30
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2012
(Đã soát xét)
Quý 3- 2012 Quý 4- 2012 Quý 1- 2013 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 65,182,715 58,850,211 29,518,621 2,601,793
Giá vốn hàng bán 78,439,771 61,806,051 27,723,412 1,392,063
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -14,710,315 -3,064,934 1,795,209 1,209,729
Lợi nhuận tài chính -2,249,218 -522,738 45,013 36,264
Lợi nhuận khác -13,480,130 -23,695,410 -1,335 -64,167
Tổng lợi nhuận trước thuế -35,910,959 -35,365,225 -1,116,179 717,456
Lợi nhuận sau thuế -35,910,959 -35,365,225 -1,326,587 568,357
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -35,908,067 -35,365,225 -1,326,587 568,357
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 26,497,484 89,203,985 31,211,931 30,798,615
Tổng tài sản 142,717,330 99,396,558 71,101,880 70,594,554
Nợ ngắn hạn 21,238,974 8,945,938 4,499,634 3,223,951
Tổng nợ 39,811,238 8,945,938 4,499,634 3,423,951
Vốn chủ sở hữu 102,906,093 90,450,620 66,602,245 67,170,602
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.