MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

PGT

 Công ty Cổ phần PGT Holdings (HNX)

Công ty Cổ phần PGT Holdings - PGT
Công ty Cổ phần PGT Holdings tiền thân là Công ty TNHH Taxi Gas Sài Gòn Petrolimex, được thành lập ngày 27/10/2004 dựa trên góp vốn của các Công ty thành viên thuộc Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex). Ngành nghề kinh doanh: M&A, tài chính, cung ứng và quản lý nguồn lao động, bất động sản, khách sạn, tư vấn đầu tư (M&A, finance, supply and management of labor resources, real estate, hotels, investment consulting).
Duy trì cảnh báo từ 5.4.2024
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 12/04/2024
3.8
  0 (0%)
Khối lượng
5,200
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.8
  • Giá trần
    4.1
  • Giá sàn
    3.5
  • Giá mở cửa
    3.9
  • Giá cao nhất
    3.9
  • Giá thấp nhất
    3.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,802,187
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 16/03/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 17/03/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.66
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.66
  •        P/E :
    5.74
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    2.90
  •        P/B:
    0.96
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10,920
  • KLCP đang niêm yết:
    9,241,801
  • KLCP đang lưu hành:
    9,241,801
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    35.12
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 4,173,065 4,832,736 5,706,688 7,705,520
Giá vốn hàng bán 3,196,214 3,532,694 4,451,183 5,286,180
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 976,851 1,300,042 1,255,505 2,419,340
Lợi nhuận tài chính 2,000,807 962,420 3,124,055 2,849,506
Lợi nhuận khác -29,685 -1,132 -21,094 -166,395
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,672 -476,546 4,848,998 2,303,629
Lợi nhuận sau thuế -7,714 -593,040 4,811,503 2,067,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 29,198 -651,238 4,950,296 2,043,398
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 34,631,139 35,392,060 45,402,451 36,638,597
Tổng tài sản 63,885,538 64,734,660 58,608,235 60,716,139
Nợ ngắn hạn 39,201,828 40,592,977 26,775,068 23,884,879
Tổng nợ 39,201,828 40,592,977 27,125,068 24,234,879
Vốn chủ sở hữu 24,683,710 24,141,683 31,483,167 36,481,261
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.