tin mới

Thông tin giao dịch

VIG

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (HNX)

Công ty chưa được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
Cảnh báo từ ngày 04/04/2014 do LNST chưa phân phối năm 2013 bị âm
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
3.2
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.2
  • Giá mở cửa
    3.2
  • Giá cao nhất
    3.2
  • Giá thấp nhất
    3.1
  • Giá đóng cửa
    3.2
  • Khối lượng
    60,600
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.19
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.19
  •        P/E :
    16.42
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.05
  • (**) Hệ số beta:
    0.75
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    90,480
  • KLCP đang niêm yết:
    34,133,300
  • KLCP đang lưu hành:
    34,133,300
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    109.23
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 01/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 22.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 19/03/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7.5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 18,597,231 12,547,122 14,220,677 9,709,571
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -63,252,704 6,186,334 9,998,278 6,998,705
Lợi nhuận khác -147,977 467,636 11,175 -327,914
Tổng lợi nhuận trước thuế -63,400,681 6,653,971 10,009,453 6,670,791
Lợi nhuận sau thuế -63,400,681 6,653,971 10,009,453 6,670,791
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -63,400,681 6,653,971 10,009,453 6,670,791
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 246,516,472 248,392,048 278,738,310
Tổng tài sản 256,260,445 256,118,468 283,519,109
Nợ ngắn hạn 39,030,469 32,234,521 42,944,518
Tổng nợ 39,030,469 32,234,521 42,944,518
Vốn chủ sở hữu 217,229,977 223,883,947 240,574,591
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung