TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

CDN

 Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng (HNX)

Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 25/07/2014. Ngành nghề kinh doanh: bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển và cảng sông; hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy; đại lý tàu biển, vận tải đường biển; kinh doanh dịch vụ cảng, bến cảng...
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/06/2022
28
  -0.3 (-1.06%)
Khối lượng
1,710
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    28.3
  • Giá trần
    31.1
  • Giá sàn
    25.5
  • Giá mở cửa
    28.2
  • Giá cao nhất
    28.2
  • Giá thấp nhất
    27.7
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    100
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    28.47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:30/03/2016
Với Khối lượng (cp):66,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):22.4
Ngày giao dịch cuối cùng:25/11/2016
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/11/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 26.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 24/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 09/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
- 04/12/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 27/12/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 30/08/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 21/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 28/12/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 14/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 24/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 25/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 01/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.45
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.45
  •        P/E :
    11.44
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.58
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,411
  • KLCP đang niêm yết:
    99,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    99,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,772.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 283,478,642 269,218,696 260,927,118 278,276,550
Giá vốn hàng bán 183,202,747 176,279,147 167,792,011 166,563,838
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 100,275,895 92,939,549 93,135,107 111,712,712
Lợi nhuận tài chính 9,134,512 3,840,089 4,886,495 2,460,992
Lợi nhuận khác 53,737 943,215 833,923 222,764
Tổng lợi nhuận trước thuế 76,990,396 73,021,251 71,135,228 80,810,856
Lợi nhuận sau thuế 62,371,604 58,623,451 56,781,583 64,610,884
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 62,371,604 58,623,451 56,781,583 64,610,884
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 826,373,211 769,023,085 806,445,025 852,531,252
Tổng tài sản 1,836,501,470 1,753,397,474 1,783,622,061 1,820,426,783
Nợ ngắn hạn 315,133,273 191,752,460 169,557,402 150,809,369
Tổng nợ 473,986,472 332,220,421 305,663,425 277,607,565
Vốn chủ sở hữu 1,362,514,998 1,421,177,053 1,477,958,636 1,542,819,218
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.