MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

VNZ

 Công ty cổ phần VNG (UpCOM)

Công ty Cổ phần VNG - VNG Corp - VNZ
Hạn chế GD từ 25/010/2023 do chậm nộp BCTC SX bán niên 2023 quá 45 ngày
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/05/2024
512
  -2.1 (-0.41%)
Khối lượng
1,145
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    514.1
  • Giá trần
    591.2
  • Giá sàn
    437
  • Giá mở cửa
    514.1
  • Giá cao nhất
    514.1
  • Giá thấp nhất
    512
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/01/2023
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 240.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 35,844,262
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -8.10
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -8.10
  •        P/E :
    -63.20
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    117.28
  •        P/B:
    4.37
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    724
  • KLCP đang niêm yết:
    28,736,000
  • KLCP đang lưu hành:
    28,736,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    14,712.83
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,245,912,009 2,332,914,068 2,176,529,019 2,258,963,998
Giá vốn hàng bán 1,146,643,397 1,355,337,442 1,389,034,439 1,374,689,320
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 1,099,268,612 977,576,625 787,494,580 884,274,678
Lợi nhuận tài chính -59,265,853 -24,320,861 -21,060,629 -748,261
Lợi nhuận khác -26,520,390 11,198,388 -41,909,547 -8,799,928
Tổng lợi nhuận trước thuế 92,685,085 -116,767,429 -256,656,625 65,315,797
Lợi nhuận sau thuế 50,194,722 -171,797,793 -291,092,758 -31,381,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 100,287,376 -116,956,265 -229,843,542 13,701,256
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,230,199,329 5,576,149,107 5,561,344,769 6,195,199,686
Tổng tài sản 9,569,429,245 9,756,274,472 9,716,443,917 10,898,813,195
Nợ ngắn hạn 3,284,468,849 3,787,206,067 3,995,351,932 6,104,466,212
Tổng nợ 4,503,189,267 5,097,010,973 5,344,871,383 7,528,595,055
Vốn chủ sở hữu 5,066,239,978 4,659,263,499 4,371,572,534 3,370,218,140
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.