MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MNB

 Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần (UpCOM)

Tổng Công ty May Nhà Bè - CTCP - MNB
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 08/12/2023
23.2
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    23.2
  • Giá trần
    26.6
  • Giá sàn
    19.8
  • Giá mở cửa
    23.2
  • Giá cao nhất
    23.2
  • Giá thấp nhất
    23.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/04/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 30.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/08/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 01/12/2022: Phát hành cho CBCNV 00
- 11/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 25/04/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 09/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.98
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.98
  •        P/E :
    7.77
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    19.65
  •        P/B:
    0.99
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    100
  • KLCP đang niêm yết:
    19,110,000
  • KLCP đang lưu hành:
    19,110,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    443.35
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,244,885,230 931,096,396 931,828,403 959,689,394
Giá vốn hàng bán 1,004,797,055 777,487,797 784,947,380 804,566,462
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 239,131,983 151,004,755 144,909,336 153,310,654
Lợi nhuận tài chính -25,839,330 -11,116,054 -1,272,470 -10,696,165
Lợi nhuận khác 5,301,088 2,767,333 2,033,558 3,597,600
Tổng lợi nhuận trước thuế 41,424,915 26,341,044 17,542,606 8,308,722
Lợi nhuận sau thuế 32,404,632 18,179,705 12,045,648 2,727,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 28,898,366 15,881,580 7,898,540 3,907,316
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,229,968,684 1,872,140,969 1,714,140,402 1,759,123,092
Tổng tài sản 3,044,149,409 2,693,900,629 2,524,484,489 2,556,947,306
Nợ ngắn hạn 2,351,849,938 2,022,928,335 1,838,457,586 1,896,734,300
Tổng nợ 2,563,453,406 2,219,680,429 2,046,335,611 2,108,626,394
Vốn chủ sở hữu 480,696,003 474,220,201 478,148,878 448,320,912
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.