MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MCM

 Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc Châu (UpCOM)

CTCP Giống bò sữa Mộc Châu - MCM
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 26/02/2024
42.6
  -0.5 (-1.16%)
Khối lượng
16,718
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    43.1
  • Giá trần
    49.5
  • Giá sàn
    36.7
  • Giá mở cửa
    42.6
  • Giá cao nhất
    42.8
  • Giá thấp nhất
    42
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    98.90 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 42.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,800,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/11/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 25/05/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 29/11/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 29/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/12/2020: Bán ưu đãi, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.20
  •        P/E :
    12.96
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    21.46
  •        P/B:
    1.99
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    54,285
  • KLCP đang niêm yết:
    110,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    110,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,686.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 734,652,515 790,959,884 816,547,251 795,307,941
Giá vốn hàng bán 496,898,948 542,277,582 554,827,337 532,801,386
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 237,399,228 247,991,957 261,329,664 261,897,044
Lợi nhuận tài chính 33,424,214 43,458,827 42,088,179 42,462,876
Lợi nhuận khác -2,929,917 -1,587,894 1,992,234 2,830,094
Tổng lợi nhuận trước thuế 112,220,974 105,744,674 108,781,351 96,832,790
Lợi nhuận sau thuế 101,489,162 92,573,909 94,983,359 85,371,064
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 101,489,162 92,573,909 94,983,359 85,371,064
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,187,116,353 2,202,101,727 2,279,182,974 2,077,665,095
Tổng tài sản 2,561,086,588 2,602,535,904 2,691,754,961 2,606,062,838
Nợ ngắn hạn 254,418,391 322,743,815 327,165,508 274,455,833
Tổng nợ 259,467,158 327,599,957 331,333,990 278,807,910
Vốn chủ sở hữu 2,301,619,429 2,274,935,948 2,360,420,971 2,327,254,928
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.