MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

M10

 Tổng Công ty May 10 - Công ty cổ phần (UpCOM)

Tổng công ty May 10 - CTCP - GARCO 10 - M10
Tổng công ty May 10 - công ty cổ phần tiền thân là các công xưởng sản xuất quân trang đặt tại chiến khu Việt Bắc. Các xưởng may ra đời từ năm 1946 để phục vụ bộ đội kháng chiến chống Pháp.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/05/2024
20.7
  -0.3 (-1.43%)
Khối lượng
270,133
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    21
  • Giá trần
    24.1
  • Giá sàn
    17.9
  • Giá mở cửa
    19.2
  • Giá cao nhất
    20.8
  • Giá thấp nhất
    19.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 10/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 31.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,900,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 29/05/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 28/12/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 18/09/2023: Phát hành cho CBCNV 00
- 31/05/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 01/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 10/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17%
- 27/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 24/08/2018: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 60%
- 15/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.68
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.68
  •        P/E :
    7.71
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    16.77
  •        P/B:
    1.23
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,840
  • KLCP đang niêm yết:
    31,751,000
  • KLCP đang lưu hành:
    31,750,756
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    657.24
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,018,883,125 1,139,061,836 1,104,055,792 1,099,788,802
Giá vốn hàng bán 915,762,765 1,020,994,996 995,850,333 981,346,962
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 102,623,212 117,887,910 107,800,148 118,334,866
Lợi nhuận tài chính 8,926,237 -1,545,193 12,935,997 14,087,102
Lợi nhuận khác 211,852 865,777 2,482,868 -1,258,492
Tổng lợi nhuận trước thuế 26,652,644 38,498,520 30,339,679 36,028,019
Lợi nhuận sau thuế 22,150,961 31,559,272 26,140,114 29,631,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 22,150,961 31,559,272 26,140,114 29,631,223
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,774,552,735 1,751,272,395 1,788,637,208 1,720,307,435
Tổng tài sản 2,298,983,210 2,261,938,740 2,289,686,020 2,203,685,033
Nợ ngắn hạn 1,652,117,575 1,583,781,979 1,599,371,245 1,509,358,337
Tổng nợ 1,842,807,517 1,774,097,774 1,755,212,538 1,671,331,085
Vốn chủ sở hữu 456,175,693 487,840,967 534,473,481 532,353,948
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.