TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ACBS

 Công ty TNHH Chứng khoán ACB (OTC)

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.66
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    150,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2016 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2015 Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 71,794,058 70,391,837 68,247,293 85,287,942
Lợi nhuận tài chính -5,348,166 -12,807,667
Lợi nhuận khác -8,255 683,946 -11,841 3,593
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 53,549,170 -8,999,413 33,728,847 25,864,634
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 41,765,679 -8,999,413 26,980,289 20,682,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 41,765,679 -8,999,413 26,980,289 20,682,284
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,832,345,611 1,950,958,217 2,160,466,331 2,521,526,356
Tổng tài sản 2,079,291,982 2,211,339,215 2,297,943,886 2,615,634,754
Nợ ngắn hạn 346,569,774 424,301,156 581,186,505 868,789,569
Tổng nợ 346,569,774 424,301,156 581,186,505 868,805,941
Vốn chủ sở hữu 1,732,722,207 1,787,038,059 1,728,737,404 1,749,419,688
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.