MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

TVN

 Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (UpCOM)

Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP - VNSTEEL - TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP tiền thân là Tổng Công ty Thép Việt Nam, được thành lập theo quyết định ngày 29/04/1995. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 29/09/2011. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất sắt, thép, gang; sản xuất sản phẩm chịu lửa; quảng cáo; giáo dục nghề nghiệp; nhà hàng và các dịch vụ ăn uống lưu động.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 22/09/2023
7.9
  -0.1 (-1.25%)
Khối lượng
1,175,232
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8
  • Giá trần
    8.6
  • Giá sàn
    6.4
  • Giá mở cửa
    7.9
  • Giá cao nhất
    8
  • Giá thấp nhất
    7.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -500
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.92 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/01/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.7
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 678,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.03
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.11
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    203,605
  • KLCP đang niêm yết:
    678,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    678,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,356.20
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 8,706,141,563 8,135,565,721 8,387,476,385 6,797,601,875
Giá vốn hàng bán 8,860,242,755 7,789,633,707 7,956,383,916 6,660,645,717
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -271,418,593 309,376,584 386,095,129 93,559,340
Lợi nhuận tài chính 146,785,797 -14,996,129 -45,871,923 96,112,958
Lợi nhuận khác 30,220,737 -2,257,118 5,300,535 22,930,025
Tổng lợi nhuận trước thuế -585,030,615 -406,088,163 79,437,268 -279,442,432
Lợi nhuận sau thuế -567,316,324 -410,475,395 67,916,258 -284,342,606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -534,973,087 -405,752,663 64,081,006 -255,301,535
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 12,219,442,749 10,125,771,417 11,224,841,767 10,621,826,624
Tổng tài sản 25,672,574,279 23,178,374,881 24,283,401,905 23,373,009,569
Nợ ngắn hạn 12,273,862,544 10,315,963,637 11,296,538,878 10,632,939,829
Tổng nợ 15,473,225,901 13,362,197,471 14,327,740,485 13,738,943,256
Vốn chủ sở hữu 10,199,348,377 9,816,177,410 9,955,661,421 9,634,066,312
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.