MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

DLD

 Công ty Cổ phần Du lịch Đắk Lắk (UpCOM)

CTCP Du lịch Đắk Lắk - DakLak Tourist - DLD
Công ty cổ phần Du lịch Đắk Lắk tiền than là Công ty Du lịch Đắk Lắk, một doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Ủy ban nhân dân Tỉnh Đắk Lắk, hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 31/03/2005. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, du lịch lữ hành, hướng dẫn và vận chuyển khách du lịch...
Cập nhật:
14:15 T5, 25/07/2024
7.40
  0.9 (13.85%)
Khối lượng
100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.5
  • Giá trần
    7.4
  • Giá sàn
    5.6
  • Giá mở cửa
    7.4
  • Giá cao nhất
    7.4
  • Giá thấp nhất
    7.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/04/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,307,415
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.91
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.91
  •        P/E :
    -8.13
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    1.84
  •        P/B:
    4.03
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1
  • KLCP đang niêm yết:
    9,307,415
  • KLCP đang lưu hành:
    9,307,415
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    68.87
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 2- 2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 36,450,593 18,901,706 47,193,487 44,379,519
Giá vốn hàng bán 35,805,248 22,090,165 40,561,927 37,527,706
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 645,345 -3,188,458 6,631,561 6,851,813
Lợi nhuận tài chính -6,149,779 -5,972,519 -8,206,246 -8,157,183
Lợi nhuận khác -53,751 -1,825,330 71,260 1,764,078
Tổng lợi nhuận trước thuế -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696 -8,476,687
Lợi nhuận sau thuế -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696 -8,476,687
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696 -8,476,687
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,041,208 3,567,183 5,173,421 3,604,661
Tổng tài sản 144,621,712 133,273,397 125,713,403 119,493,288
Nợ ngắn hạn 41,545,145 52,448,027 60,267,730 67,712,576
Tổng nợ 94,485,903 98,952,810 101,172,513 102,386,359
Vốn chủ sở hữu 50,135,810 34,320,586 24,540,891 17,106,928
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.