MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

DLD

 Công ty Cổ phần Du lịch Đắk Lắk (UpCOM)

CTCP Du lịch Đắk Lắk - DakLak Tourist - DLD
Công ty cổ phần Du lịch Đắk Lắk tiền than là Công ty Du lịch Đắk Lắk, một doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Ủy ban nhân dân Tỉnh Đắk Lắk, hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 31/03/2005. Ngành nghề kinh doanh: kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng ăn uống, du lịch lữ hành, hướng dẫn và vận chuyển khách du lịch...
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 23/02/2024
6.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.4
  • Giá trần
    7.3
  • Giá sàn
    5.5
  • Giá mở cửa
    6.4
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/04/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 11.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,307,415
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    2.43
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1
  • KLCP đang niêm yết:
    9,307,415
  • KLCP đang lưu hành:
    9,307,415
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    59.57
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 2- 2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 60,154,859 36,450,593 18,901,706 47,193,487
Giá vốn hàng bán 51,896,591 35,805,248 22,090,165 40,561,927
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 8,258,268 645,345 -3,188,458 6,631,561
Lợi nhuận tài chính -6,753,340 -6,149,779 -5,972,519 -8,206,246
Lợi nhuận khác 215,747 -53,751 -1,825,330 71,260
Tổng lợi nhuận trước thuế -6,790,528 -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696
Lợi nhuận sau thuế -6,790,528 -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,790,528 -12,662,404 -15,815,223 -9,779,696
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 4,886,581 5,041,208 3,567,183 5,173,421
Tổng tài sản 154,069,733 144,621,712 133,273,397 125,713,403
Nợ ngắn hạn 36,032,270 41,545,145 52,448,027 60,267,730
Tổng nợ 91,271,520 94,485,903 98,952,810 101,172,513
Vốn chủ sở hữu 62,798,213 50,135,810 34,320,586 24,540,891
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.