TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VPBS

 Công ty cổ phần Chứng khoán VPS (OTC)

Công ty cổ phần Chứng khoán VPS
Thành lập từ năm 2006, Công ty cổ phần Chứng khoán VPS (VPS) - trước đây là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, đã trở thành một trong những công ty chứng khoán lớn nhất Việt Nam với vốn vốn điều lệ đạt 3.500 tỷ đồng và quy mô tổng tài sản 10.274 tỷ đồng tính đến thời điểm 30/06/2019

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    4.85
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    952,454,546
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2019 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Quý 4-2019 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 568,782,466 543,885,442 838,013,872 1,142,301,907
Lợi nhuận tài chính -86,393,027 -86,797,135 -104,555,222 -116,884,455
Lợi nhuận khác 42,072,240 47,340,546 52,940,635 51,651,855
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 123,644,901 87,265,885 198,785,870 147,423,531
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 99,110,120 69,286,924 158,848,685 116,054,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 99,110,120 69,286,924 158,848,685 116,054,839
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 10,047,590,910 10,131,815,349 11,594,794,801 11,811,933,873
Tổng tài sản 10,187,405,153 10,273,974,894 11,749,156,946 12,004,365,787
Nợ ngắn hạn 4,473,475,062 4,902,054,561 6,072,663,987 6,424,191,170
Tổng nợ 5,817,366,941 5,925,549,758 7,240,551,735 7,381,049,146
Vốn chủ sở hữu 4,370,038,212 4,348,425,136 4,507,261,802 4,623,316,641
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.