MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MFS

 Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (UpCOM)

CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone - Mobifone Servic - MFS
Công ty cồ phần dịch vụ kỹ thuật Mobifone (MOBIFONE SERVICE) được thành lập ngày 28/01/2008 với mục đích tập trung sức mạnh nguồn vốn huy động được từ các cổ đông sáng lập để kinh doanh các dịch vụ thuộc lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/03/2024
24.7
  -0.1 (-0.4%)
Khối lượng
8,300
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    24.8
  • Giá trần
    28.5
  • Giá sàn
    21.1
  • Giá mở cửa
    24.7
  • Giá cao nhất
    24.8
  • Giá thấp nhất
    24.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    40.41 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/04/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 26.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 7,062,979
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/11/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 28/07/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 20/07/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 13/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    0.93
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,223
  • KLCP đang niêm yết:
    7,062,979
  • KLCP đang lưu hành:
    7,062,979
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    174.46
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2017 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp     Quý 3- 2016 Quý 3- 2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 651,211,127 710,370,925 459,100,384 413,248,441
Giá vốn hàng bán 596,886,996 654,318,309 413,710,254 375,432,943
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 54,324,131 56,052,616 45,390,129 37,815,498
Lợi nhuận tài chính 4,589,745 4,879,321 3,727,941 5,173,585
Lợi nhuận khác 241,475 -25,484 949,476 -220,173
Tổng lợi nhuận trước thuế 38,851,539 38,681,631 34,133,874 27,044,235
Lợi nhuận sau thuế 30,654,878 30,784,198 27,462,903 21,518,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 30,654,878 30,784,198 27,462,903 21,518,158
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 277,088,511 295,976,387 286,671,029 272,909,404
Tổng tài sản 289,617,370 301,351,187 293,656,244 281,182,887
Nợ ngắn hạn 107,390,293 114,093,078 103,232,519 92,746,742
Tổng nợ 107,441,293 114,144,078 103,232,519 92,746,742
Vốn chủ sở hữu 182,176,078 187,207,109 190,423,725 188,436,146
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.