MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

LPT

 Công ty cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (UpCOM)

CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành - LPT
Cập nhật:
11:35 Thứ 4, 29/11/2023
6.6
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    6.6
  • Giá trần
    7.5
  • Giá sàn
    5.7
  • Giá mở cửa
    6.6
  • Giá cao nhất
    6.6
  • Giá thấp nhất
    6.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/04/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/10/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 30/03/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 50%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.30
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.28
  •        P/E :
    -21.86
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.77
  •        P/B:
    0.56
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    5,120
  • KLCP đang niêm yết:
    12,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    12,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    79.20
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 120,708,306 73,551,538 141,430,712 44,422,514
Giá vốn hàng bán 117,423,433 75,548,197 140,121,266 43,505,940
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 3,284,874 -1,996,659 1,309,446 916,574
Lợi nhuận tài chính -185,577 -25,396 199,306 14,393
Lợi nhuận khác -24,773 164,840 167,844 17,374
Tổng lợi nhuận trước thuế 738,406 -3,548,540 -150,947 -588,604
Lợi nhuận sau thuế 664,565 -3,548,540 -150,947 -588,604
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 664,565 -3,548,540 -150,947 -588,604
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 127,444,443 170,142,069 174,563,716 172,111,137
Tổng tài sản 166,676,427 205,607,007 207,331,042 202,907,510
Nợ ngắn hạn 16,992,587 59,906,142 61,781,124 57,946,196
Tổng nợ 20,656,587 63,570,142 65,445,124 61,610,196
Vốn chủ sở hữu 146,019,839 142,036,865 141,885,918 141,297,314
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.