MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

LPT

 Công ty cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (UpCOM)

CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành - LPT
Cập nhật:
10:19 T3, 16/07/2024
10.50
  1 (10.53%)
Khối lượng
200
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    9.5
  • Giá trần
    10.9
  • Giá sàn
    8.1
  • Giá mở cửa
    10
  • Giá cao nhất
    10.5
  • Giá thấp nhất
    10
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/04/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/10/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 30/03/2022: Bán ưu đãi, tỷ lệ 50%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.87
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.87
  •        P/E :
    12.08
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.82
  •        P/B:
    0.82
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    9,371
  • KLCP đang niêm yết:
    12,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    12,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    126.00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 141,430,712 44,422,514 87,466,067 132,882,599
Giá vốn hàng bán 140,121,266 43,505,940 77,017,320 119,141,203
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 1,309,446 916,574 10,448,747 13,186,006
Lợi nhuận tài chính 199,306 14,393 -130,674 -102,460
Lợi nhuận khác 167,844 17,374 68,431 111,763
Tổng lợi nhuận trước thuế -150,947 -588,604 8,208,261 11,166,513
Lợi nhuận sau thuế -150,947 -588,604 7,210,879 11,166,513
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -150,947 -588,604 7,210,879 11,166,513
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 174,563,716 172,111,137 254,128,141 264,227,997
Tổng tài sản 207,331,042 202,907,510 283,298,107 292,800,447
Nợ ngắn hạn 61,781,124 57,946,196 139,337,027 137,475,305
Tổng nợ 65,445,124 61,610,196 140,800,227 138,938,505
Vốn chủ sở hữu 141,885,918 141,297,314 142,497,880 153,861,942
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.