TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHBS

 Công ty Cổ phần Chứng khoán SHB (OTC)

Công ty Cổ phần Chứng khoán SHB
Công ty Cổ phần Chứng khoán SHB (SHB Securities Joint Stock Company) được thành lập và hoạt động theo Giấy phép điều chỉnh, Giấy phép Thành lập và Hoạt động công ty chứng khoán số 112/GPĐC-UBCK ngày 12 tháng 9 năm 2012 được cấp bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Ngành nghề kinh doanh bao gồm: Môi giới chứng khoán, Tự doanh chứng khoán, Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán, Lưu ký chứng khoán.

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    n/a
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    n/a
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 4,796,291 5,820,904 5,629,444 5,090,733
Lợi nhuận tài chính 441,602 600,493 673,011 611,767
Lợi nhuận khác 13,546 -9,950
Tổng lợi nhuận KT trước thuế -3,766,811 -6,165,918 -3,105,068 -3,772,243
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN -3,766,811 -6,165,918 -3,105,068 -3,772,243
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -3,766,811 -6,165,918 -3,105,068 -3,772,243
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 277,030,259 261,591,449 258,706,568 254,466,212
Tổng tài sản 301,210,997 285,386,841 282,086,102 277,989,489
Nợ ngắn hạn 138,926,774 129,268,535 130,072,865 128,834,745
Tổng nợ 138,926,774 129,268,535 130,072,865 128,834,745
Vốn chủ sở hữu 162,284,223 156,118,305 153,013,238 149,154,744
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.