tin mới

Thông tin giao dịch

SME

 Công ty Cổ phần Chứng khoán SME

Công ty chưa được cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ
Hủy niêm yết trên HNX từ 26/10/2012 vì vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ CBTT của tổ chức niêm yết
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 19/10/2012
0.3
  0.1 (50.0%)
  • Giá tham chiếu
    0.2
  • Giá mở cửa
    0.0
  • Giá cao nhất
    0.2
  • Giá thấp nhất
    0.2
  • Giá đóng cửa
    0.3
  • Khối lượng
    300,100
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • Room NN còn lại
    47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    9.05
  • (**) Hệ số beta:
    -0.01
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    242,070
  • KLCP đang niêm yết:
    22,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    22,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    6.75
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:24/06/2009
Với Khối lượng (cp):15,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):19.3
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2010
Ngày giao dịch đầu tiên: 07/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 19.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 23/09/2010: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10k/cp
- 31/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2010 Quý 1-2011 Quý 2-2011
(Đã soát xét)
Quý 3-2011 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu (*) 40,479,382 16,687,714 18,451,394 4,123,359
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,857,952 -16,504,079 -12,563,223 -6,007,451
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 2,857,619 -16,602,264 -12,563,223 -5,948,681
Lợi nhuận ròng(**) 2,613,682 -16,504,079 -12,563,223 -6,007,451
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 617,324,256 813,016,082 809,977,779 737,726,898
Tổng tài sản 667,077,006 863,574,049 860,501,894 796,305,102
Nợ ngắn hạn 428,268,013 641,531,136 650,950,203 592,760,863
Tổng nợ 428,460,513 641,538,636 650,957,703 592,768,363
Vốn chủ sở hữu 238,616,493 222,035,413 209,544,190 203,536,739
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Mr. Hợi
Mobile: 0937 768 886
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung