MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

VNH

 Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Việt Nhật (UpCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Việt Nhật - VNH
Công ty Cổ phần Thủy hải sản Việt Nhật tiền thân là Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Xuất nhập khẩu Việt Nhật, được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 12/2000 theo GCNĐKKD số 4102003205 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. HCM cấp ngày 19/12/2000.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/03/2024
2.3
  0 (0%)
Khối lượng
348,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    2.3
  • Giá trần
    2.6
  • Giá sàn
    2
  • Giá mở cửa
    2.4
  • Giá cao nhất
    2.4
  • Giá thấp nhất
    2.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.10 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HOSE:08/04/2010
Với Khối lượng (cp):8,023,071
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):19.2
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2017
Ngày giao dịch đầu tiên: 08/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 1.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,023,071
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    3.48
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    192,205
  • KLCP đang niêm yết:
    8,023,071
  • KLCP đang lưu hành:
    8,023,071
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    18.45
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2018 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Quý 4- 2016 Quý 1- 2018 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 20,990,332 20,509,146 2,111,730 1,430,000
Giá vốn hàng bán 20,926,968 10,657,186 1,001,818 1,020,000
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 63,364 9,851,959 1,109,912 410,000
Lợi nhuận tài chính 11,602 -71,541 -65,100 -59,999
Lợi nhuận khác 67,344 1,203,087 587,408
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,262,053 9,357,212 549,110 -69,138
Lợi nhuận sau thuế -1,262,053 9,357,212 549,110 -69,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,262,053 9,357,212 549,110 -69,138
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 339,677 9,673,967 9,666,079 12,304,518
Tổng tài sản 3,176,809 10,374,650 10,255,714 12,672,055
Nợ ngắn hạn 8,672,143 6,512,772 5,844,726 7,367,823
Tổng nợ 8,672,143 6,512,772 5,844,726 7,367,823
Vốn chủ sở hữu -5,495,334 3,861,878 4,410,987 5,304,232
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.