MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MPT

 Công ty cổ phần Tập đoàn Trường Tiền (UpCOM)

CTCP Tập đoàn Trường Tiền - MPT GROUP
Công ty cổ phần May Phú Thành được thành lập ngày 15/01/2008 với vốn điều lệ ban đầu là 1,5 tỷ đồng. Ngành nghề sản xuất kinh doanh chính: may trang phục, sản xuất sợi, sản xuất vải dệt, sản xuất hàng dệt kim, may mặc xuất khẩu. Hàng năm, Công ty Phú Thành thường xuyên đón tiếp các bạn hàng nước ngoài đến thăm và ký kết hợp đồng dài hạn với các sản phẩm ngày càng đa dạng, phong phú về chủng loại, chuẩn hóa về chất lượng, phải chăng về giá cả.
Cập nhật:
14:15 T4, 29/05/2024
0.70
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    0.7
  • Giá trần
    0.8
  • Giá sàn
    0.6
  • Giá mở cửa
    0.7
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.60 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:15/01/2016
Với Khối lượng (cp):9,600,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):15.0
Ngày giao dịch cuối cùng:25/05/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 02/06/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 17,107,164
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/06/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
- 09/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 25/10/2016: Bán ưu đãi, tỷ lệ 50%
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.04
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.04
  •        P/E :
    -19.12
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.77
  •        P/B:
    0.07
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    58,560
  • KLCP đang niêm yết:
    17,107,164
  • KLCP đang lưu hành:
    17,107,164
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    11.98
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Lợi nhuận tài chính 24,224 28,836 23,863 15,013
Lợi nhuận khác -130,093 -29,250 -29,250 -29,250
Tổng lợi nhuận trước thuế -278,739 -82,660 -156,165 -108,832
Lợi nhuận sau thuế -278,739 -82,660 -156,165 -108,832
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -278,739 -82,660 -156,165 -108,832
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 185,087,300 184,935,377 184,819,060 184,550,375
Tổng tài sản 197,140,280 196,956,706 196,808,940 196,447,121
Nợ ngắn hạn 10,292,891 10,191,977 10,200,376 12,252,114
Tổng nợ 10,292,891 10,191,977 10,200,376 12,252,114
Vốn chủ sở hữu 186,847,389 186,764,730 186,608,564 184,195,007
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.