MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

IN4

 Công ty Cổ phần In số 4 (UpCOM)

Công ty Cổ phần In số 4 - IN4
Công Ty Cổ Phần In số 4 tiền thân là Xí Nghiệp Quốc doanh In số 4 - được thành lập từ tháng 12/1979 thuộc Sở Văn hóa Thông tin, đến tháng 04/2005 Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP. Ngành nghề kinh doanh: in các loại sản phẩm: sách báo, xuất bản phẩm, bao bì, mác nhãn mang tính thương mại...; đóng xén sách báo, bế hộp, mã nhũ vàng...
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 05/03/2024
44.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    44.5
  • Giá trần
    51.1
  • Giá sàn
    37.9
  • Giá mở cửa
    44.5
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 19/05/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 20.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 05/09/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 10/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 19/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 09/12/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 21/10/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 27/07/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 40%
- 23/10/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/06/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 11/10/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 09/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 14/09/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 22/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17%
- 17/09/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 28/08/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 05/09/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 10/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 15/10/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    1.13
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10
  • KLCP đang niêm yết:
    1,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    53.40
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2011 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp       Quý 1- 2011 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 51,948,627 48,716,842 52,913,108 59,893,436
Giá vốn hàng bán 38,200,539 32,646,625 34,521,601 41,321,023
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 13,748,088 15,860,217 18,300,598 18,572,413
Lợi nhuận tài chính 5,817,743 485,544 586,468 807,772
Lợi nhuận khác 473,230 480,885 375,380 365,285
Tổng lợi nhuận trước thuế 14,014,068 9,510,148 10,024,648 9,128,148
Lợi nhuận sau thuế 11,211,254 8,161,927 8,019,719 7,302,519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,211,254 8,161,927 8,019,719 7,302,519
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 16,515,828 16,966,444 20,640,603 23,201,830
Tổng tài sản 49,014,702 48,028,891 53,598,868 58,867,220
Nợ ngắn hạn 12,107,871 10,686,220 11,713,388 11,479,221
Tổng nợ 12,107,871 10,686,220 11,713,388 11,479,221
Vốn chủ sở hữu 36,906,830 37,342,671 41,885,480 47,387,999
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.