MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

FTI

 Công ty Cổ phần Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị (UpCOM)

CTCP Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị - FRIENDCO - FTI
Công ty cổ phần Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị tiền thân là Liên Hiệp Xí nghiệp Mô tô Xe đạp được thành lập theo Quyết định số 51/QĐ-UB ngày 26/03/1985 của ủy Ban Nhân Dân Thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh xe đạp và phụ tùng xe gắn máy.
Cập nhật:
09:00 Thứ 2, 15/04/2024
3.7
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    3.7
  • Giá trần
    5.1
  • Giá sàn
    2.3
  • Giá mở cửa
    3.7
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/10/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 7.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 3,943,710
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    3,943,710
  • KLCP đang lưu hành:
    3,937,790
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    14.57
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp       Quý 2- 2017 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 9,419,365 9,043,017 9,083,352 7,467,502
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 9,419,365 9,043,017 9,083,352 7,467,502
Lợi nhuận tài chính 1,115,631 1,104,630 1,294,821 94,284,702
Lợi nhuận khác -69,724 -775,779 506,690 -60,094
Tổng lợi nhuận trước thuế 4,678,070 2,789,589 2,970,157 94,550,284
Lợi nhuận sau thuế 4,678,070 2,789,589 2,970,157 94,339,996
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,678,070 2,789,589 2,970,157 94,339,996
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 28,162,169 33,681,108 29,501,463 48,517,117
Tổng tài sản 40,387,486 45,251,479 40,708,326 136,949,774
Nợ ngắn hạn 7,508,417 15,011,343 7,498,033 9,399,484
Tổng nợ 7,808,417 15,311,343 7,798,033 9,699,484
Vốn chủ sở hữu 32,579,069 29,940,136 32,910,293 127,250,290
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.