Doanh thu bán hàng và CCDV
|
1,024,817,349
|
646,653,143
|
205,855,519
|
9,474,619
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
77,831,762
|
50,005,099
|
-376,941,544
|
-67,552,063
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-5,551,713
|
30,306,719
|
-388,869,304
|
-77,498,989
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-5,551,713
|
30,306,719
|
-388,869,304
|
-77,498,989
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,506,817,914
|
1,499,223,886
|
1,491,331,635
|
1,205,658,360
|
|