TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MBKE

 Công ty cổ phần Chứng khoán MayBank Kim Eng (OTC)

Công ty cổ phần Chứng khoán MayBank Kim Eng
Công ty cổ phần Chúng khoán Maybank Kim Eng, tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Eng Việt Nam (KEVS) đổi tên theo Giấy phép điều chỉnh số 105/GPĐC-UBCK ngày 10/08/2012 và được thành lập theo Giấy phép số 71/UBCK-GP do ủy Ban Chứng khoán Nhà Nước (UBCK) cấp ngày 14 tháng 12 năm 2007 và chính thức đi vào hoạt động tháng 4/2008. theo Giấy phép điều chỉnh số 105/GPĐC-UBCK ngày 10/08/2012
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    n/a
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    n/a
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2017 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Năm 2016
(Đã kiểm toán)
Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 189,002,674 175,901,446 170,656,169 213,106,495
Lợi nhuận tài chính 2,484,869 2,908,801
Lợi nhuận khác -202,325 250,628 2,586,645
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 20,806,633 37,968,643 29,650,092 50,309,812
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 20,164,771 29,198,839 23,409,293 40,011,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 20,164,771 29,198,839 23,409,293 40,011,435
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,392,114,432 1,135,511,032 953,096,954 1,394,486,774
Tổng tài sản 1,420,948,790 1,169,928,780 988,171,655 1,430,731,925
Nợ ngắn hạn 546,979,817 266,734,136 61,560,169 464,122,422
Tổng nợ 547,006,403 266,787,553 61,621,135 464,169,971
Vốn chủ sở hữu 873,942,388 903,141,227 926,550,520 966,561,955
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung