tin mới

Thông tin giao dịch

BVG

 Công ty Cổ phần Đầu tư BVG (UpCOM)

Cổ phiếu bị đưa vào diện hạn chế giao dịch do từ chối đưa ra ý kiến kiểm toán BCTC năm 2015
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 6, 27/05/2016
1.4
  0.1 (7.7%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    1.3
  • Giá mở cửa
    1.2
  • Giá cao nhất
    1.4
  • Giá thấp nhất
    1.2
  • Giá đóng cửa
    1.4
  • Khối lượng
    9,600
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    5.05
  • (**) Hệ số beta:
    1.02
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    7,880
  • KLCP đang niêm yết:
    9,750,948
  • KLCP đang lưu hành:
    9,750,948
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    13.65
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:09/08/2010
Với Khối lượng (cp):9,750,948
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):20.2
Ngày giao dịch cuối cùng:21/05/2015
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/11/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 2.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 9,750,948
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 20/10/2009: Phát hành riêng lẻ 400,000
                           Phát hành riêng lẻ 1,206,000
- 01/09/2009: Phát hành riêng lẻ 500,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 532,071,054 189,874,709 183,845,946 224,383,042
Giá vốn hàng bán 492,028,262 160,652,294 148,438,599 182,671,869
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 39,834,908 28,605,805 35,237,816 41,706,711
Lợi nhuận tài chính -48,930,670 -26,810,232 -25,647,567 -25,105,252
Lợi nhuận khác -1,082,836 16,916,551 396,616 -270,635
Tổng lợi nhuận trước thuế -39,976,929 -7,742,780 -15,974,745 -11,195,622
Lợi nhuận sau thuế -39,976,929 -7,742,780 -15,974,745 -11,195,622
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -36,697,573 -7,841,084 -16,317,069 -12,354,880
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 268,295,701 221,610,174 249,703,912 232,372,666
Tổng tài sản 477,548,283 426,494,257 445,251,329 414,451,426
Nợ ngắn hạn 303,268,472 142,032,828 180,009,794 140,703,608
Tổng nợ 387,766,271 344,354,695 379,509,511 358,256,015
Vốn chủ sở hữu 86,177,599 76,480,322 60,163,253 56,195,410
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung