MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

CPA

 Công ty cổ phần Cà phê Phước An (UpCOM)

CTCP Cà phê Phước An - PhuocAn Coffee - CPA
Công ty Cổ phần Cà phê Phước An (tiền thân là Nông trưởng Quốc doanh Phước An) thành lập vào ngày 01/04/1977. Trải qua hơn 40 năm xây dựng và phát triển, Cà phê Phước An đã và đang tiếp tục khẳng định vị thế của minh trong ngành cà phê Việt Nam góp phần khẳng định thương hiệu cà phê Việt Nam trên trường quốc tế.
Cập nhật:
12:25 T6, 19/07/2024
8.00
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    8
  • Giá trần
    9.2
  • Giá sàn
    6.8
  • Giá mở cửa
    8
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/12/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 13,627,990
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/05/2020: Phát hành riêng lẻ 00
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.28
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.28
  •        P/E :
    -28.36
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    2.37
  •        P/B:
    3.38
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    23,627,990
  • KLCP đang lưu hành:
    23,627,990
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    189.02
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 7,732,161 5,093,985 7,319,359 5,617,332
Giá vốn hàng bán 5,001,545 4,123,599 6,227,816 4,456,712
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 2,730,616 970,387 1,091,543 1,160,620
Lợi nhuận tài chính -989,187 -817,770 -774,439 -708,384
Lợi nhuận khác 37,765 2,254,889 1,296 697,389
Tổng lợi nhuận trước thuế -1,442,288 -6,024,114 -1,568,021 -426,892
Lợi nhuận sau thuế -1,442,288 -6,024,114 -1,568,021 -426,892
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -1,442,288 -6,024,114 -1,568,021 -426,892
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 38,153,896 42,327,098 40,786,299 39,471,629
Tổng tài sản 126,867,539 128,255,579 122,723,563 118,776,387
Nợ ngắn hạn 25,365,456 29,782,143 61,588,181 56,667,897
Tổng nợ 67,164,087 69,580,775 66,787,281 63,266,997
Vốn chủ sở hữu 59,703,452 58,674,804 55,936,282 55,509,390
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.