TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

NSI

 Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia (OTC)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc gia
Công ty Cổ phần Chứng khoán Quốc Gia - NSI được thành lập theo Quyết định số 27/UBCK-GPHĐKD ngày 15 tháng 12 năm 2006 của Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước. Ngành nghề kinh doanh chính: Môi giới chứng khoán; Tự doanh chứng khoán; Bảo lãnh phát hành chứng khoán; Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán; Lưu ký chứng khoán.

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    n/a
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    n/a
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 8,850,255 4,513,982 10,090,680 10,024,417
Lợi nhuận tài chính -38,278 -402,998 -406,378 -325,002
Lợi nhuận khác 46,014 10,000
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 4,293,063 -511,685 3,976,283 -10,532,368
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 3,535,081 -1,169,649 3,181,152 -11,194,989
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,535,081 -1,169,649 3,181,152 -11,194,989
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 215,416,125 209,258,878 213,031,526 196,882,057
Tổng tài sản 219,822,659 214,226,807 218,178,298 126,035,296
Nợ ngắn hạn 6,910,631 2,484,428 3,060,063 2,112,051
Tổng nợ 6,910,631 2,484,428 3,060,063 2,112,051
Vốn chủ sở hữu 212,383,406 211,742,379 215,118,234 203,923,245
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.