TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

ATSC

 Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành (OTC)

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành
Công ty Cổ phần Chứng khoán An Thành (ATSC) chính thức được thành lập theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 64/UBCK – GP ngày 28 tháng 11 năm 2007 và trở thành thành viên chính thức của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) theo Quyết định số 122/QĐ – TTGDH ngày 03/04/2008. Ngành nghề kinh doanh chính gồm: Môi giới chứng khoán; Tư vấn đầu tư chứng khoán; Tư vấn tài chính doanh nghiệp và các dịch vụ tư vấn tài chính khác; Lưu ký chứng khoán...

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    n/a
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    n/a
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Quý 2-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,709,648 2,243,321 1,711,272 1,976,768
Lợi nhuận khác 6,365 -116,154 4,008 20,913
Tổng lợi nhuận KT trước thuế 530,624 -2,112,002 -170,486 161,157
Lợi nhuận KT sau thuế TNDN 530,624 -2,112,002 -170,486 161,157
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 530,624 -2,112,002 -170,486 161,157
Xem đầy đủ
  • Doanh thu môi giới,tư vấn
  • Doanh thu tự doanh
  • Doanh thu khác
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 49,183,880 45,551,055 40,945,538 41,733,518
Tổng tài sản 51,393,509 47,669,217 43,877,037 44,542,018
Nợ ngắn hạn 13,090,769 11,478,479 7,772,244 8,276,068
Tổng nợ 13,395,647 11,783,358 8,077,122 8,580,946
Vốn chủ sở hữu 37,997,862 35,885,860 35,799,914 35,961,071
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.