MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

GDNDT NƯỚC NGOÀI - Mã CK CIG - Hồ sơ công ty

  Từ ngày Chọn ngày tháng Đến ngày Chọn ngày tháng Xem toàn thị trường theo phiên
Ngày KL giao
dịch ròng
Giá trị giao
dịch ròng
Thay đổi (+/-%) Mua Bán Room còn lại Đang sở hữu
Khối lượng Giá trị Khối lượng Giá trị
06/12/2022 820,000  3.82 (-6.83 %)    820,000  15,443,261   
05/12/2022 200  820,000  4.1 (-6.82 %)    200  820,000  15,443,261   
02/12/2022 1,329,000  4.4 (0.00 %)    1,329,000  15,443,461   
01/12/2022 1,329,000  4.4 (-0.68 %)    1,329,000  15,443,461   
30/11/2022 300  1,329,000  4.43 (6.75 %)    300  1,329,000  15,443,461   
29/11/2022 -208,500,000  4.15 (6.96 %)    208,500,000  15,443,761   
28/11/2022 -208,500,000  3.88 (6.89 %)    208,500,000  15,443,761   
25/11/2022 -208,500,000  3.63 (6.76 %)    208,500,000  15,443,761   
24/11/2022 -208,500,000  3.4 (0.29 %)    208,500,000  15,443,761   
23/11/2022 -208,500,000  3.39 (-2.87 %)    208,500,000  15,443,761   
22/11/2022 -208,500,000  3.49 (3.56 %)    208,500,000  15,443,761   
21/11/2022 -208,500,000  3.37 (5.97 %)    208,500,000  15,443,761   
18/11/2022 -208,500,000  3.18 (5.30 %)    208,500,000  15,443,761   
17/11/2022 -208,500,000  3.02 (4.50 %)    208,500,000  15,443,761   
16/11/2022 -208,500,000  2.89 (6.64 %)    208,500,000  15,443,761   
15/11/2022 -208,500,000  2.71 (-6.55 %)    208,500,000  15,443,761   
14/11/2022 -208,500,000  2.91 (-6.13 %)    208,500,000  15,443,761   
11/11/2022 -208,500,000  3.12 (-8.24 %)    208,500,000  15,443,761   
10/11/2022 -208,500,000  3.35 (-6.94 %)    208,500,000  15,443,761  0.03% 
09/11/2022 -208,500,000  3.6 (0.00 %)    208,500,000  15,443,761  0.03% 
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.