MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

DSP

 Công ty cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (UpCOM)

CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ - PhuTho Tourist - DSP
Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ tiền thân là Chi nhánh Dịch vụ Du lịch Quận 11 theo Quyết định số 205/QĐ-UB ngày 10/10/1988 của ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về việc thành lập chi nhánh dịch vụ du lịch trực thuộc ủy ban Nhân dân Quận 11. Ngày chính thức bắt đầu hoạt động là 01/01/1989.
Cập nhật:
14:15 T5, 25/07/2024
11.00
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11
  • Giá trần
    12.6
  • Giá sàn
    9.4
  • Giá mở cửa
    11
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/10/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 118,684,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 21/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 29/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.28
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.28
  •        P/E :
    39.47
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    8.01
  •        P/B:
    1.37
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    321
  • KLCP đang niêm yết:
    118,684,000
  • KLCP đang lưu hành:
    118,684,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,305.52
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 60,440,717 36,690,274 64,936,983 46,423,175
Giá vốn hàng bán 66,371,799 62,798,705 68,614,823 33,492,465
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV -5,931,082 -26,108,431 -3,677,840 12,930,711
Lợi nhuận tài chính 12,949,247 22,051,255 14,242,202 9,670,949
Lợi nhuận khác -14,869 -126,338 23,302 116,829
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,632,532 -13,615,614 5,549,533 18,333,038
Lợi nhuận sau thuế -2,632,532 -13,615,614 5,549,533 18,333,038
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,632,532 -13,615,614 5,549,533 18,333,038
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 660,570,738 581,006,696 634,960,596 566,805,210
Tổng tài sản 1,082,470,270 1,001,283,681 1,051,377,763 1,022,127,646
Nợ ngắn hạn 118,359,540 50,791,565 97,529,977 49,942,823
Tổng nợ 121,327,540 53,756,565 100,508,977 52,925,823
Vốn chủ sở hữu 961,142,730 947,527,116 950,868,786 969,201,823
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.