MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

BCB

 Công ty cổ phần 397 (UpCOM)

Công ty cổ phần 397 - BCB
Tiền thân của Công ty 397 là đội khai thác than số 1 được thành lập tháng 6/1996 trực thuộc Công ty Đông Bắc.
Cập nhật:
14:15 T5, 30/05/2024
0.70
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    0.7
  • Giá trần
    0.9
  • Giá sàn
    0.5
  • Giá mở cửa
    0.7
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/10/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 30/05/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 29.19%
- 22/06/2023: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 14%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 37.562%
- 13/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 31.645%
- 07/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 29.588%
- 02/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16.035%
- 23/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19.4136%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.65
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.65
  •        P/E :
    0.19
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.65
  •        P/B:
    0.05
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    10
  • KLCP đang niêm yết:
    5,700,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,700,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    3.99
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp       Quý 2- 2018 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 707,333,364 1,146,419,818 1,263,001,527 1,509,162,130
Giá vốn hàng bán 585,182,352 1,013,728,881 1,137,907,077 1,376,584,533
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 122,151,012 132,690,937 125,094,450 132,577,597
Lợi nhuận tài chính -15,712,082 -15,271,803 -17,289,718 -12,536,948
Lợi nhuận khác -617,399 -557,880 -83,550 412,066
Tổng lợi nhuận trước thuế 25,115,391 29,023,401 24,923,862 27,013,949
Lợi nhuận sau thuế 21,134,022 22,603,821 19,536,520 20,799,842
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,134,022 22,603,821 19,536,520 20,799,842
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 35,921,580 19,067,220 24,817,366 41,366,242
Tổng tài sản 337,052,643 410,197,714 433,835,571 371,357,128
Nợ ngắn hạn 253,481,184 190,389,157 273,536,469 258,822,157
Tổng nợ 263,386,600 332,948,470 353,335,459 291,442,596
Vốn chủ sở hữu 73,666,043 77,249,244 80,500,112 79,914,532
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.