MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phần (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 291,950,102,720,778 279,246,479,419,206 298,026,710,636,052 342,609,157,471,285
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,449,583,846,608 18,444,406,365,360 16,882,015,559,490 29,289,535,459,257
1. Tiền 6,034,848,603,106 13,589,556,532,639 10,077,203,286,194 26,522,815,071,050
2. Các khoản tương đương tiền 11,414,735,243,502 4,854,849,832,721 6,804,812,273,296 2,766,720,388,207
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,151,127,480,360 4,919,214,278,511 7,369,738,061,496 5,671,500,008,333
1. Chứng khoán kinh doanh 2,553,013,466,390 351,886,859,744 597,632,640,515
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,598,114,013,970 4,567,327,418,767 6,772,105,420,981 5,671,500,008,333
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 149,222,786,414,863 150,591,125,993,875 152,023,107,395,864 165,398,901,069,391
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,324,196,128,223 28,962,840,018,304 29,138,184,978,334 27,605,485,893,349
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 38,536,482,785,383 36,179,878,099,074 36,512,247,611,198 34,411,258,239,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 8,104,630,379,929 5,895,266,785,102 9,426,912,985,299 7,637,649,985,299
6. Phải thu ngắn hạn khác 68,404,513,227,343 80,654,718,548,109 78,241,857,589,321 96,881,243,748,464
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,147,036,106,015 -1,101,577,456,714 -1,296,095,768,288 -1,136,736,797,188
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 91,911,379,543,880 85,648,109,388,254 83,672,447,521,983 92,730,270,051,564
1. Hàng tồn kho 99,659,335,949,681 92,524,111,385,689 91,859,083,418,777 102,504,620,091,289
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,747,956,405,801 -6,876,001,997,435 -8,186,635,896,794 -9,774,350,039,725
V.Tài sản ngắn hạn khác 26,215,225,435,067 19,643,623,393,206 38,079,402,097,219 49,518,950,882,740
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,052,811,368,171 2,144,944,475,318 2,747,201,595,785 2,860,965,993,835
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,560,017,097,955 9,565,569,412,998 9,764,559,276,331 10,555,092,078,153
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 333,532,045,191 335,752,004,890 267,945,125,103 259,258,868,769
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 14,268,864,923,750 7,597,357,500,000 25,299,696,100,000 35,843,633,941,983
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 304,927,079,616,355 328,734,660,051,889 327,360,636,888,950 327,007,919,430,000
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,051,661,769,365 12,322,587,817,444 7,416,267,434,032 7,829,676,999,052
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1,790,215,552,010 1,947,308,680,598 584,564,975,727 728,691,494,941
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 2,491,206,849,315 4,588,300,000,000 518,826,251,075 1,147,876,251,075
6. Phải thu dài hạn khác 5,770,239,368,040 5,786,979,136,846 6,312,876,207,230 5,953,109,253,036
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 135,367,480,959,337 140,537,614,330,277 147,864,387,724,665 159,594,207,766,721
1. Tài sản cố định hữu hình 108,226,039,522,609 112,747,316,327,707 120,288,503,094,820 127,284,955,766,473
- Nguyên giá 139,703,826,511,649 146,251,688,715,192 156,852,371,412,427 166,090,800,471,944
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,477,786,989,040 -33,504,372,387,485 -36,563,868,317,607 -38,805,844,705,471
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22 205,112,893,164
- Nguyên giá 22 219,356,133,941
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,243,240,777
3. Tài sản cố định vô hình 27,141,441,436,706 27,790,298,002,570 27,575,884,629,845 32,104,139,107,084
- Nguyên giá 40,669,638,087,945 42,476,997,996,045 43,445,115,033,441 49,242,934,959,354
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,528,196,651,239 -14,686,699,993,475 -15,869,230,403,596 -17,138,795,852,270
III. Bất động sản đầu tư 39,607,843,584,131 40,570,694,969,827 39,451,116,209,442 38,210,694,219,428
- Nguyên giá 50,160,630,278,796 51,520,759,632,869 50,815,799,471,844 49,781,700,496,600
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,552,786,694,665 -10,950,064,663,042 -11,364,683,262,402 -11,571,006,277,172
IV. Tài sản dở dang dài hạn 100,099,331,416,932 114,621,256,854,705 111,509,466,244,432 95,874,248,188,305
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 100,099,331,416,932 114,621,256,854,705 111,509,466,244,432 95,874,248,188,305
V. Đầu tư tài chính dài hạn 10,228,950,870,733 10,677,255,348,340 11,014,439,171,264 15,252,380,486,328
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,012,369,539,343 1,486,453,674,110 1,504,299,242,500 1,539,089,307,536
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 9,246,751,729,685 9,250,972,072,525 9,627,698,236,087 13,892,459,838,793
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -166,336,398,295 -166,336,398,295 -185,654,660,001 -185,654,660,001
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 136,166,000,000 106,166,000,000 68,096,352,678 6,486,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 9,571,811,015,857 10,005,250,731,296 10,104,960,105,115 10,246,711,770,166
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,287,383,483,398 6,294,867,179,962 6,366,189,436,852 5,566,420,001,123
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,551,621,908,576 2,042,022,527,839 2,135,425,031,204 1,338,075,383,707
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 1,032,336,527,786 1,032,336,527,786 1,032,336,527,786 2,849,591,413,713
5. Lợi thế thương mại 700,469,096,097 636,024,495,709 571,009,109,273 492,624,971,623
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 596,877,182,337,133 607,981,139,471,095 625,387,347,525,002 669,617,076,901,285
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 460,565,228,466,762 470,275,546,555,173 478,444,832,077,296 521,595,500,219,110
I. Nợ ngắn hạn 316,175,728,106,985 336,258,539,495,103 344,773,344,087,594 386,669,537,561,018
1. Phải trả người bán ngắn hạn 41,309,071,766,707 38,613,558,765,041 32,390,104,364,471 36,016,217,611,476
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 69,296,653,664,394 63,332,596,683,658 46,585,027,994,902 44,000,285,514,335
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,221,056,921,634 25,381,756,333,676 24,312,220,111,326 20,380,217,903,036
4. Phải trả người lao động 846,261,352,458 965,548,921,467 1,294,877,347,579 1,696,108,423,449
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 43,420,242,283,350 53,153,915,110,364 52,086,664,458,762 53,556,747,031,371
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,783,636,195,405 5,089,553,078,434 5,232,398,361,576 4,180,238,536,996
9. Phải trả ngắn hạn khác 65,128,426,743,224 71,311,880,883,955 85,041,723,235,599 108,000,698,449,230
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 64,421,581,812,430 75,351,702,621,039 95,183,875,948,398 114,522,805,603,888
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,748,797,367,383 3,058,027,097,469 2,646,452,264,981 4,316,218,487,237
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 144,389,500,359,777 134,017,007,060,070 133,671,487,989,702 134,925,962,658,092
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 643,445,621,719 363,203,971,972 200,097,245,314 584,261,176,339
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,611,507,027,766 3,547,606,602,979 3,589,933,404,136 3,554,533,257,362
7. Phải trả dài hạn khác 7,913,576,498,660 11,180,134,226,917 22,228,643,142,510 22,289,486,886,916
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114,346,529,382,259 100,697,533,793,416 98,292,857,766,599 98,789,827,676,246
9. Trái phiếu chuyển đổi 9,826,650,611,921 9,892,369,164,708
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,131,604,243,272 1,213,354,693,448 1,172,864,187,936 1,192,232,726,450
12. Dự phòng phải trả dài hạn 6,916,186,974,180 7,122,804,606,630 8,187,092,243,207 8,515,620,934,779
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 136,311,953,870,371 137,705,592,915,922 146,942,515,447,706 148,021,576,682,175
I. Vốn chủ sở hữu 136,311,953,870,371 137,705,592,915,922 146,942,515,447,706 148,021,576,682,175
1. Vốn góp của chủ sở hữu 38,688,573,060,001 38,688,573,060,001 38,688,573,060,000 38,785,833,060,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 38,139,355,610,001 38,139,355,610,001 38,139,355,610,000 38,236,615,610,000
- Cổ phiếu ưu đãi 549,217,450,000 549,217,450,000 549,217,450,000 549,217,450,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 40,050,132,800,804 40,050,132,800,804 40,050,132,800,804 40,183,879,289,668
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 18,481,872,470,828 18,481,872,470,828 22,020,365,000,828 22,021,072,700,828
5. Cổ phiếu quỹ -1,344,123,457,547 -1,344,123,457,547 -1,344,123,457,547 -1,344,123,457,547
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -164,071,166,112 -257,042,286,361 -76,080,496,581 -287,084,312
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 87,845,114,930 97,845,114,930 97,845,114,930 97,845,114,930
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,463,408,531,061 17,320,450,050,266 23,428,624,458,569 21,809,007,054,182
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,709,654,708,619 14,338,176,488,532 14,338,176,881,032 14,338,178,054,182
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,636,988,172,413 2,982,273,561,734 9,090,447,577,537 7,470,829,000,000
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 25,048,316,516,406 24,667,885,163,001 24,077,178,966,703 26,468,350,004,426
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 596,877,182,337,133 607,981,139,471,095 625,387,347,525,002 669,617,076,901,285
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.