MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viglacera Thăng Long (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2015 Quý 3-2015 Quý 4-2015 Quý 1- 2016 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 197,354,847,624 81,897,700,219
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,518,229,076 713,427,649
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 194,836,618,548 81,184,272,570
4. Giá vốn hàng bán 155,694,456,477 64,146,624,029
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 39,142,162,071 17,037,648,541
6. Doanh thu hoạt động tài chính 139,364,474 2,790,960
7. Chi phí tài chính 8,893,497,249 2,826,792,883
- Trong đó: Chi phí lãi vay 5,394,101,782 2,226,792,883
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,023,567,703 1,494,591,571
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,709,578,705 4,302,208,398
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 17,654,882,888 8,416,846,649
12. Thu nhập khác 934,055,228 251,744,191
13. Chi phí khác 1,746,400,514 4,397,778,427
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -812,345,286 -4,146,034,236
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 16,842,537,602 4,270,812,413
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 16,842,537,602 4,270,812,413
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 16,842,537,602 4,270,812,413
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 2,410 611
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.