MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,504,587,685 30,409,537,620 40,514,534,891 8,410,335,195
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 34,504,587,685 30,409,537,620 40,514,534,891 8,410,335,195
4. Giá vốn hàng bán 31,031,295,304 31,505,045,295 38,609,768,778 8,540,675,900
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 3,473,292,381 -1,095,507,675 1,904,766,113 -130,340,705
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49,173,689 8,742,110 70,262,961 63,190,530
7. Chi phí tài chính 9,536,852,281 11,459,712,861
- Trong đó: Chi phí lãi vay 8,489,807,388 11,260,941,696
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,855,804,250 879,743,473 1,767,538,338 735,942,498
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,009,708,272 1,301,985,835 960,471,769 775,836,585
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -8,879,898,733 -3,268,494,873 -12,212,693,894 -1,578,929,258
12. Thu nhập khác 35,066,788 1,281,450,000 279,053,318
13. Chi phí khác 9,024,148 1,767,395
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 26,042,640 1,281,450,000 277,285,923
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -8,853,856,093 -1,987,044,873 -11,935,407,971 -1,578,929,258
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -8,853,856,093 -1,987,044,873 -11,935,407,971 -1,578,929,258
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -8,853,856,093 -1,987,044,873 -11,935,407,971 -1,578,929,258
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -589 -132 -793 -105
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.